Tứ Trụ, với cấu trúc gồm bốn Thiên Can và bốn Địa Chi, thoạt nhìn có vẻ đơn giản nhưng lại ẩn chứa khả năng ứng dụng sâu rộng. Không chỉ dùng để dự báo thời tiết, địa hình, Tứ Trụ còn là tấm gương phản chiếu sự vận hành của đời người theo quy luật Âm Dương. Để giải mã bức tranh phức tạp của cuộc đời, chúng ta cần quan sát sự vận động của vũ trụ, từ đó nhận ra sự tương đồng giữa quy luật tự nhiên và số mệnh con người.

Trọng tâm của Tứ Trụ là con người trong mối tương quan với “Địa Đạo”. Cả mệnh và vận của mỗi cá nhân đều chịu ảnh hưởng và cảm ứng với sự tiến hóa không ngừng của vũ trụ. Sự cân bằng năng lượng và vận động của con người luôn song hành với sự vận hành của trời đất. Có thể nói, mệnh của con người chính là một hình chiếu thu nhỏ của vũ trụ tại một thời điểm nhất định.

Con người mang trong mình hai thuộc tính chính:

  1. Thuộc tính tự nhiên của Ngũ Hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.
  2. Thuộc tính xã hội của Thập Thần: Tài, Quan, Ấn, Thực, Thương, v.v.

Do đó, việc luận đoán Tứ Trụ đòi hỏi sự xem xét toàn diện cả hai khía cạnh này:

  • Ngũ Hành của Thiên Can và Địa Chi: Tạo nên bản chất tự nhiên, cốt lõi của mỗi người.
  • Thập Thần: Phản ánh các mối quan hệ xã hội, tương tác và vai trò của cá nhân trong cộng đồng.

Khi phân tích mệnh, chúng ta sử dụng hai phương pháp chính:

  • Lấy hình tượng: Để xem xét các đặc điểm cụ thể về con người, sự vật, hoàn cảnh sống.
  • Lấy khí: Để luận đoán về cát hung, thành bại, phúc họa trong cuộc đời.

I. Ngũ Hành và Sự Tạo Hóa

Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) được coi là nền tảng cấu thành nên mọi sinh vật trong vũ trụ, là mô hình nguyên tử cơ bản của sự sống. Mỗi “nguyên tử” này đều có chức năng hấp thụ và giải phóng năng lượng, liên tục vận động và biến đổi, từ đó tạo ra chu trình sinh trưởng và thoái hóa.

Sự cát hung của đời sống phụ thuộc vào cách Ngũ Khí (năng lượng của Ngũ Hành) vận hành theo chu kỳ. Mọi tế bào sinh học đều hoạt động dựa trên sự luân chuyển không ngừng của Ngũ Hành.

Ngũ Hành khởi nguồn từ Thiên Đạo, và sự tạo hóa của vạn vật đều phụ thuộc vào Trời. Vì vậy, năng lượng Ngũ Hành tồn tại vĩnh viễn và vận hành không ngừng, tạo ra sinh mệnh. Chuyển động của Ngũ Hành là bất tận, không ngừng sinh diệt. Nó không chỉ là “tâm” của Trời mà còn là “tâm” của con người.

II. Sự Vận Hành của Ngũ Hành

Ngũ Khí luân chuyển trong vũ trụ, ảnh hưởng đến tất cả các hệ sinh thái trên Trái Đất. Ngũ Hành chi phối các chu kỳ tự nhiên như bình minh, hoàng hôn, ngày đêm và sự biến đổi không ngừng của vạn vật.

Trong Tứ Trụ, mỗi yếu tố Ngũ Hành có thể được phân loại theo hai dạng:

  • Dạng Âm Dương trong Tiên Thiên: Ảnh hưởng đến bản chất của Thiên Can và Địa Chi.
  • Dạng Cát Hung trong Hậu Thiên: Phản ánh thông qua Thập Thần và cục diện tổng thể của lá số.

III. Ngũ Hành và Mệnh Cục

Dưới đây là các tổ hợp Can Chi theo từng mệnh Ngũ Hành, bao gồm cả thuộc tính Âm và Dương:

  • Mệnh Mộc:
    • Dương Mộc: Giáp Dần, Giáp Tý, Giáp Thìn, Giáp Ngọ, Giáp Thân, Giáp Tuất.
    • Âm Mộc: Ất Mão, Ất Hợi, Ất Sửu, Ất Tỵ, Ất Dậu, Ất Mùi.
  • Mệnh Hỏa:
    • Dương Hỏa: Bính Dần, Bính Tý, Bính Tuất, Bính Thân, Bính Ngọ, Bính Thìn.
    • Âm Hỏa: Đinh Mão, Đinh Sửu, Đinh Hợi, Đinh Dậu, Đinh Mùi, Đinh Tỵ.
  • Mệnh Kim:
    • Dương Kim: Canh Dần, Canh Tý, Canh Thìn, Canh Ngọ, Canh Thân, Canh Tuất.
    • Âm Kim: Tân Mão, Tân Sửu, Tân Hợi, Tân Dậu, Tân Mùi, Tân Tỵ.
  • Mệnh Thủy:
    • Dương Thủy: Nhâm Dần, Nhâm Tý, Nhâm Tuất, Nhâm Thân, Nhâm Ngọ, Nhâm Thìn.
    • Âm Thủy: Quý Mão, Quý Sửu, Quý Hợi, Quý Dậu, Quý Mùi, Quý Tỵ.
  • Mệnh Thổ:
    • Dương Thổ: Mậu Dần, Mậu Tý, Mậu Tuất, Mậu Thân, Mậu Ngọ, Mậu Thìn.
    • Âm Thổ: Kỷ Mão, Kỷ Sửu, Kỷ Hợi, Kỷ Dậu, Kỷ Mùi, Kỷ Tỵ.

Luận Giải Sâu Hơn về “Vật Chủ Ngũ Hành” và Mối Quan Hệ với Vận Mệnh

Khái niệm “vật chủ lượng tử Âm Dương” hay “vật chủ Ngũ Hành” có thể hiểu là bản chất Ngũ Hành cốt lõi của mỗi cá nhân, được quy định bởi tổ hợp Can Chi trong Tứ Trụ.

1. Sự Biến Đổi Đặc Thù của “Vật Chủ” Hỏa và Thủy

Trong Ngũ Hành, Thủy và Hỏa mang những đặc tính riêng biệt do một phần thuộc về “khí” và “chất lỏng”. Điều này thể hiện rõ trong Lục Thập Hoa Giáp, nơi không có sự kết hợp thành một thể thống nhất giữa Bính Tỵ, Đinh Ngọ (Hỏa) với Nhâm Hợi, Quý Tý (Thủy) theo cùng một cách như các hành khác.

Ngược lại, các yếu tố như Canh Thân – Tân Dậu (Kim), Giáp Dần – Ất Mão (Mộc), hay Mậu Thìn – Mậu Tuất, Kỷ Sửu – Kỷ Mùi (Thổ) có thể hình thành “thể khí” và “thế hợp nhất” một cách rõ ràng hơn. Đối với Hỏa, sự hợp nhất điển hình là Bính Ngọ – Đinh Tỵ, và đối với Thủy là Nhâm Tý – Quý Hợi.

Sự cấu thành của Ngũ Hành dựa trên nguyên lý “đồng khí tương cấu” (cùng loại khí thì hợp lại) và “dị thế tương cầu” (khác biệt về thế nhưng vẫn thu hút nhau), tạo nên một chu trình sinh diệt bất tận. Các tổ hợp Can Chi với sự kết hợp đa dạng giữa “khí” và “thế” tạo ra sự vận hành phức tạp và vi diệu trong vũ trụ.

2. Mối Quan Hệ giữa “Vật Chủ Ngũ Hành” và Ảnh Hưởng của Mặt Trời – Mặt Trăng

Trong tự nhiên, các “vật chủ” (mang bản chất Ngũ Hành) được phân thành năm nhóm chính: Hỏa, Thủy, Mộc, Kim, Thổ. Chúng còn được gọi là Ngũ Hành, Ngũ Nguyên Tố, hay “gen vật chủ Ngũ Hành”. Ví dụ:

  • Cây cối thuộc Mộc.
  • Kim loại, khoáng sản thuộc Kim.
  • Đất đai và các vật chất từ đất thuộc Thổ.

Ba loại “vật chủ” này (Mộc, Kim, Thổ) có hình thể cụ thể, có thể quan sát trực tiếp. Ngược lại, Thủy và Hỏa thường cần “mượn hình” hoặc tồn tại thông qua một môi trường trung gian để cấu thành “vật chủ” hữu hình, bởi Hỏa thuộc về khí, còn Thủy là chất lỏng không có hình dạng cố định.

Mỗi “vật chủ Ngũ Hành” tồn tại theo ba phương thức: Bất biến, Đơn giản và Biến hóa:

  • Bất biến: Cấu trúc “gen” Ngũ Hành cơ bản không thay đổi.
  • Đơn giản: Thành phần “gen” Ngũ Hành cấu tạo một cách trực tiếp.
  • Biến hóa: “Gen” Ngũ Hành phức tạp nhất, trong đó Thủy và Hỏa có mức độ biến hóa cao nhất.

Vì vậy, cổ nhân đã lấy Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ làm nền tảng để xây dựng nên hệ thống lý luận Ngũ Hành.

3. Tính Chất của “Vật Chủ Ngũ Hành” và Con Người

Mỗi loại “vật chủ Ngũ Hành” đều mang tính riêng biệt, thiên tính và bản chất, đồng thời cũng có sự hòa hợp chung với các yếu tố khác. Ví dụ:

  • Mộc (cây cối) mang tính thuần Mộc.
  • Sợi tổng hợp trong quần áo lại là sự kết hợp của nhiều tính chất biến đổi phức tạp.

Bản chất của mỗi người cũng có sự tương đồng với các trạng thái của “vật chủ Ngũ Hành”:

  • Thuần khiết (Trong sạch): Ví dụ như các cặp Can Chi Giáp Dần, Ất Mão (Mộc); Canh Thân, Tân Dậu (Kim), nơi khí và thế đồng nhất, mạnh mẽ.
  • Trung hòa (Giữa trong sạch và đục): Ví dụ như Mậu Thìn, Mậu Tuất, Kỷ Sửu, Kỷ Mùi (Thổ).
  • Hỗn tạp (Đục): Ví dụ như Bính Ngọ, Đinh Tỵ (Hỏa); Nhâm Tý, Quý Hợi (Thủy), nơi có sự pha trộn phức tạp hơn.

Từ đây, có thể suy ra sự tồn tại của “vật chủ Ngũ Hành” với ba trạng thái chính: Trong sạch, Hỗn tạp (Đục), và Trung hòa. Đồng thời, khi xét theo Âm Dương, ta cũng có: Âm, Dương, và sự kết hợp Âm – Dương.

  • Âm tính: Tồn tại ở trạng thái bất biến.
  • Dương tính: Tồn tại ở trạng thái đơn giản.
  • Âm – Dương kết hợp: Mang tính biến hóa phức tạp.

Bất kỳ hệ thống huyền học nào cũng vận hành theo quy luật Âm – Dương, và thường được chia thành ba trạng thái chính:

  • Âm – Dương thuần khiết (Âm – Âm, Dương – Dương).
  • Âm – Dương kết hợp (Âm – Dương, Dương – Âm).

Tất cả “vật chủ Ngũ Hành” trong vũ trụ đều tồn tại và vận hành theo những quy luật này.

4. Con Người và “Vật Chủ Ngũ Hành”

Ví dụ, người mang Mệnh Mộc có “gen” (bản chất) Ngũ Hành thuộc Dương Giáp hoặc Âm Ất:

  • Thuần khiết: Giáp Dần, Ất Mão.
  • Hỗn hợp/Pha tạp: Giáp Tý, Giáp Tuất, Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn, Ất Hợi, Ất Dậu, Ất Mùi, Ất Tỵ, Ất Sửu.

Tính độc lập và phụ thuộc của những “vật chủ Ngũ Hành” này tạo nên sự vận động sinh diệt vô tận trong mệnh của con người. Không có “vật chủ” nào là tuyệt đối giống hệt nhau, chỉ có sự “sao chép” mang tính toàn thể trong hệ thống. Tuy nhiên, những “vật chủ” đa dạng này chỉ là nguồn “gen” cơ bản, chứ không phải là toàn bộ quá trình sinh trưởng hoàn chỉnh của một sinh mệnh.

Mỗi “vật chủ” khi sinh ra đều cần năng lượng Âm – Dương để duy trì sự sống. Sự tồn tại của “vật chủ” cũng bị chi phối bởi không gian – thời gian và năng lượng Âm – Dương. Trong đó:

  • Dương (Mặt Trời): Chủ về sự sinh trưởng và “danh tính” (bản sắc, vai trò) của vật chủ.
  • Âm (Mặt Trăng): Chủ về sinh tử và sự bảo hộ, nuôi dưỡng sự sống.

Tất cả “vật chủ” trong hệ Mặt Trời và trên Trái Đất đều chịu ảnh hưởng của ánh sáng Mặt Trời và “đức” của Mặt Đất (khả năng nuôi dưỡng, bao bọc). Mặt Trời mang ánh sáng vũ trụ đến Trái Đất, trong khi Mặt Trăng chủ yếu ảnh hưởng đến sự sống trên Trái Đất, kiểm soát quy luật sinh tử tự nhiên của các “vật chủ”.

  • Mặt Trăng (Địa Đức): Chủ về sinh tử.
  • Mặt Trời (Thiên Quang): Chủ về danh phận, vị thế của “vật chủ”.

Một Âm – Một Dương hợp lại thành Đạo, chính là sự tương tác hài hòa của Mặt Trời và Mặt Trăng trong vũ trụ.

Sự tiêu trưởng (tăng giảm), vận động và thay đổi không ngừng tạo thành quá trình vận hóa nhân quả của Ngũ Hành.

Việc một “vật chủ” thuộc Thái Âm hay Thái Dương chỉ phản ánh bản chất Tiên Thiên của nó trong tự nhiên. Như câu nói: “Rồng sinh rồng, phượng sinh phượng, chuột con sinh ra tự biết đào hang.” Đây là giới hạn tự nhiên của mỗi “vật chủ” và cũng là chìa khóa sinh học xã hội hình thành nên chức năng của nó. Điều này giúp duy trì sự cân bằng của chuỗi sinh vật trong vũ trụ và dường như đã được “lập trình” sẵn.

Vì thế, bố cục của mỗi “vật chủ Ngũ Hành” (lá số Bát Tự) chỉ quyết định sự biến hóa của “gen” Tiên Thiên, chứ không quyết định toàn bộ quá trình sinh – tử của “vật chủ” từ khi sinh ra đến lúc chết đi.

Nếu thấu hiểu điều này, ta có thể nhận ra rằng cục mệnh Bát Tự cát hay hung, cách cục tốt hay xấu, không phải là nhân quả duy nhất quyết định sự sống hay cái chết của một “vật chủ”. Thực tế, trong Bát Tự, chính Thiếu Âm và Thiếu Dương (những trạng thái Âm Dương vi tế, linh động hơn) mới là yếu tố then chốt quyết định cát hung trong những biến động của cuộc đời con người. Vì vậy, Mặt Trời và Mặt Trăng chính là “Dụng Thần” tối thượng, là quyền lực cao nhất kiểm soát sự sinh tử của “vật chủ”, quyết định tuổi thọ và chất lượng cuộc sống của từng cá thể.

Bất kỳ yếu tố phong thủy nào, dù là Âm trạch hay Dương trạch, cũng đều là kết quả của thần lực Nhật – Nguyệt (Mặt Trời – Mặt Trăng) tác động trong từng giai đoạn không gian – thời gian cụ thể, tạo nên thành tựu cho một “vật chủ” nào đó. Phong thủy là một hệ thống được “lập trình” để phục vụ Thiên Mệnh.

Việc học về Bát Tự, nhân mệnh, “gen vật chủ” thanh trọc (thuần khiết hay hỗn tạp) và tính di truyền, chỉ là tìm hiểu về phần tín hiệu Tiên Thiên. Nhưng để quyết định sinh tử và tầng lớp công danh lợi lộc, nhất định phải quan sát sự tiêu trưởng của Mặt Trời và Mặt Trăng (tức là sự vận hành của Âm Dương trong thực tế).

Mặt Trời và Mặt Trăng là những thực thể kiểm soát toàn bộ sự sống của vạn vật. Nguyên lý Thiếu Âm – Thiếu Dương trong Hình Khí Pháp chính là sự sao chép toàn diện thần lực tiêu trưởng của Nhật – Nguyệt.

Những người mới học thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa cát – hung của Thái Âm Ngũ Hành Cục (liên quan đến bản chất Ngũ Hành) và cát – hung của Thái Dương Thập Thần Cách (liên quan đến các mối quan hệ và vai trò xã hội).

Điều quan trọng cần ghi nhớ:

  • Bản chất Tiên Thiên (“vật chủ Ngũ Hành”) không thay đổi, nó chỉ là sự kết hợp ban đầu tạo thành mệnh.
  • Vận mệnh sinh tử không hoàn toàn do Tiên Thiên quyết định, mà chủ yếu được tạo nên bởi sự vận hành của Trời – Đất (quy luật Âm Dương và các yếu tố Hậu Thiên).

Trời tạo – Đất lập, đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau, cần được xem xét một cách toàn diện.


Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.

1 bình luận cho “#75. Mô Hình Vận Mệnh: Luận Giải Tứ Trụ và Ngũ Hành”

  1. […] #75. Mô Hình Vận Mệnh: Luận Giải Tứ Trụ và Ngũ Hành […]

    Thích

Gửi phản hồi cho #79. Phép lấy dụng thần bản thể quản việc trong thân – Tử Bình Thuật Hủy trả lời

Thịnh hành

Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc