Bát Tự thoạt nhìn có vẻ đơn giản: chỉ gồm tám ký hiệu là bốn Thiên Can và bốn Địa Chi, hợp thành bốn trụ gọi là Hỗn Thiên Tứ Trụ. Tuy nhiên, ẩn sau sự giản lược ấy là một hệ thống triết học sâu sắc. Các trụ này không chỉ đại diện cho khí trời (Thiên Khí) hay hình thế đất đai (Địa Hình), mà còn phản ánh quy luật sinh thành và vận động của con người trong vũ trụ. Con người sinh ra là kết quả của quá trình hấp thụ khí Âm Dương – yếu tố tạo thành Thiên Mệnh. Do đó, Bát Tự trở thành bản đồ số phận cá nhân, một dạng mã vũ trụ tinh vi, ẩn chứa toàn bộ hành trình nhân sinh.
Muốn giải mã được sự phức tạp của cuộc sống qua Bát Tự, người học phải vận dụng tư duy vũ trụ luận: “ngửa xem Trời, cúi xét Đất” – tức là phải nhìn nhận cả chiều cao (Thiên) lẫn chiều sâu (Địa), nhận thức được quy luật tiến hóa toàn tức (holographic evolution) của vạn vật. Tiến hóa toàn tức tức là một phần nhỏ trong hệ thống mang đầy đủ thông tin của toàn thể, giống như Bát Tự phản chiếu toàn bộ vận mệnh qua chỉ tám ký hiệu. Việc giải mã đúng Bát Tự không đơn thuần là bói toán, mà là một hình thức tương tác chân thực giữa lý trí con người và trật tự của vũ trụ, là quá trình hình thành và diễn hiện ra Tượng và Hình trong Nhân Sự và Nhân Đạo.
Chủ thể trong Bát Tự chính là con người – một sinh thể sống động hiện hữu trong Địa Đạo (tức thế giới vật chất). Con người có hai yếu tố cốt lõi: Mệnh và Vận. Mệnh là bản chất tiên thiên, Vận là quá trình biến hóa hậu thiên. Mệnh Vận tuy tách biệt nhưng lại vận hành dựa trên sự cảm ứng với chương trình tiến hóa có trật tự của vũ trụ, nghĩa là vận động theo chu trình có tính quy luật và đồng bộ với vũ trụ. Giữa Năng (năng lượng, lực) và Lượng (số lượng, vật chất), có sự cân bằng và bảo toàn – phản ánh nguyên lý Thiên Địa vận hành, và cũng chính là guồng máy vũ trụ mà đời người bị cuốn theo. Mệnh người chính là hình ảnh thu nhỏ tức thời của một điểm trong vũ trụ – một hạt bụi nhưng có tính toàn thể.
Về mặt cấu trúc luận đoán, Bát Tự mang hai thuộc tính lớn:
- Thuộc tính tự nhiên: là hệ thống Ngũ Hành của Can Chi – thể hiện bản chất sinh học và khí chất tự nhiên của một người. Đây là tuyến chính phản ánh Bản Thể tự nhiên.
- Thuộc tính xã hội: là hệ thống Thập Thần (Mười vai trò trong xã hội) – phản ánh chức năng, mối quan hệ và hành vi xã hội của cá nhân. Đây là tuyến chính phản ánh Công Dụng nhân sự.
Hai tuyến này tương ứng với hai chiều Âm Dương của vũ trụ. Trong đó, Thái Cực Hậu Thiên Cục Cách đại diện cho cấu trúc tổng thể của Bát Tự, còn Dụng Thần Âm Dương là yếu tố then chốt quyết định ứng dụng cụ thể trong đời sống. Âm Dương phải tương kiến – tức cùng xuất hiện và phối hợp – thì việc luận đoán mới chính xác và hiệu nghiệm.
Trong thực tiễn luận mệnh, người học phải vận dụng đồng thời hai đường lối Âm và Dương:
- Dương: xem Tượng – là hình ảnh bên ngoài, phần biểu hiện; dựa vào Thập Thần và Ngũ Hành để xét sự hiện diện, mức độ, ưu liệt (tốt xấu) và hoàn cảnh.
- Âm: xem Cát Hung – là phần ẩn tàng, quyết định kết quả; xét bằng lý lẽ để biết thành – bại, được – mất, họa – phúc, sinh – tử của sự vật và con người.
Hình là những gì có thể quan sát trực tiếp bằng mắt: sắc thái, biểu hiện, hành động, hoàn cảnh sống. Còn Khí là những gì chỉ có thể cảm nhận bằng tâm trí: vận số, cơ hội, thời vận, sự phát triển hay suy thoái.
Tóm lại, Mô hình đa chiều của Mệnh Nguyên không chỉ là một công cụ luận đoán vận mệnh, mà là một hệ thống tư duy kết hợp giữa khoa học cổ phương Đông và triết học vũ trụ luận. Người học phải nắm được bản chất song hành của Âm Dương, Thể và Dụng, Tượng và Khí – thì mới có thể bước vào con đường hiểu mệnh, luận mệnh và hành mệnh một cách chính xác và sâu sắc.





Gửi phản hồi cho #40. Thuộc Tính Tự Nhiên của Vật Chủng Ngũ Hành – Tử Bình Thuật Hủy trả lời