Tổ hợp Sáu Mươi Hoa Giáp là sự đồng bộ năng lượng không thời gian khi ánh sáng của Trời (Thiên quang) giáng xuống một phương, một thời điểm, một sự vật nào đó. Sáu mươi Hoa Giáp đều là các loài sinh mệnh, mỗi loại đều có nơi quy về và thu tàng (quy túc hòa thu tàng). Ví dụ, Giáp Tý mộ tại Thìn, Mùi; Giáp Tuất mộ tại Thìn, Tuất, Sửu, Mùi, cứ thế suy ra.
Sáu Mươi Hoa Giáp là nguồn gốc sự sống trong vũ trụ, cũng là sự kết thúc của sinh mệnh vũ trụ. Giáp Tý khí hóa tại Thủy (nước), Khí Giáp trong Quý Hợi kết thúc tại Thủy rồi lại tái sinh, mà sự vận động của sinh mệnh chính là sự tuần hoàn không ngừng của Thủy Khí. Thái Nhất sinh Thủy, Thủy sinh vạn vật, cơ thể người là sự ngưng tụ, hóa hợp, xung khí của Thủy, sự vận hành của Khí là quá trình vận hành của sinh mệnh con người.
Mặt Trăng chủ về thủy triều, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Giáp, Thiếu Âm là sinh mệnh Mặt Trăng. Thổ là thể Đất tĩnh tại không di dời, Trời là Khí động không ngừng nghỉ, Thủy đục hạ xuống thành hình là Thổ. Thiếu Âm của Mặt Trăng ở đâu? Theo tư duy Thái Cực, một vật một cực, luận về tuổi thọ thì nên chuyên luận về Thiếu Âm, làm sao để chuyên luận? Vậy thì lấy Thiếu Âm lập cực rồi lấy Thiếu Âm của Thiếu Âm mà luận. Nhân Đạo, Địa Đạo chỉ là sự loại suy toàn tức (Holographic Analogy) để tiến hóa thành hình của Thiên Đạo mà thôi.
Vậy Holographic Analogy là gì?
Mối quan hệ giữa toàn thể và bộ phận: Giống như một hologram, toàn bộ hệ thống hoặc khái niệm được phản ánh hoặc chứa đựng trong mỗi bộ phận của nó. Mỗi phần tử, dù nhỏ đến đâu, cũng mang trong mình thông tin hoặc bản chất của cái toàn thể.
Suy luận dựa trên cấu trúc toàn ảnh: Phép loại suy được thực hiện bằng cách nhận ra rằng các đặc điểm hoặc nguyên tắc ở một cấp độ hoặc một phần của hệ thống có thể được áp dụng hoặc tìm thấy ở các cấp độ hoặc các phần khác, bởi vì chúng đều là biểu hiện của cùng một “mã” hoặc “nguyên lý” cơ bản, tương tự như cách thông tin được phân phối trong một hologram.
Tính liên kết và đa chiều: Nó nhấn mạnh sự kết nối sâu sắc và bản chất đa chiều của thực tại, nơi các hiện tượng tưởng chừng riêng biệt thực ra lại liên quan mật thiết và phản ánh lẫn nhau.
Khi nói “Nhân Đạo, Địa Đạo chỉ là sự loại suy toàn tức (holographic analogy) để tiến hóa thành hình của Thiên Đạo mà thôi,” có thể hiểu rằng:
- Thiên Đạo là nguyên lý bao trùm, cái toàn thể.
- Nhân Đạo (các quy luật, nguyên tắc liên quan đến con người) và Địa Đạo (các quy luật, nguyên tắc liên quan đến Trái Đất/tự nhiên) được xem là những biểu hiện, sự phản chiếu hoặc sự cụ thể hóa của Thiên Đạo.
- Sự tiến hóa và hình thành của Nhân Đạo và Địa Đạo tuân theo hoặc phản ánh các nguyên tắc cơ bản của Thiên Đạo, giống như mỗi phần của hologram phản ánh toàn bộ hình ảnh. Chúng không phải là những hệ thống hoàn toàn tách biệt mà là các khía cạnh khác nhau của cùng một thực tại bao trùm, được liên kết với nhau theo một cách tương tự như cấu trúc của một hologram.
Nói một cách đơn giản hơn, “holographic analogy” trong ngữ cảnh này ám chỉ rằng các quy luật ở các cấp độ khác nhau (Trời, Đất, Người) đều phản ánh và tương ứng với nhau, bởi vì chúng cùng bắt nguồn từ một nguyên lý gốc và mỗi phần đều chứa đựng thông tin của toàn thể.
Tổ hợp Can Chi không chỉ có sự biến đổi về chất “từ không thành có”, mà còn có sự biến đổi về lượng “từ Khí thành Hình”, biến đổi về hình dạng “từ nhỏ thành lớn”, càng có sự biến đổi về trạng thái động tĩnh, biến hóa vô cùng. Ngũ Vận Lục Khí của vũ trụ không phải là Ngũ Vận Lục Khí trong sách y học Hoàng Đế Nội Kinh. Công thức biến hóa Can Chi có “Thiên Can khí biến” (sự biến đổi về Khí của Thiên Can) và “Địa Chi hình biến” (sự biến đổi về Hình của Địa Chi).
Ví dụ:
Giáp Dần biến thành Giáp Tuất là hình biến, Mậu Dần biến thành Canh Dần là khí biến.
Giáp Tý, Giáp Tuất, Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn, Giáp Dần, là Địa Chi hình biến.
Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý, là Thiên Can khí biến.
Hỗn Thiên Lục Thập Hoa Giáp là sự hợp nhất Khí Hình, không chỉ có Thiên quang giáng hạ, Địa đức nâng đỡ, mà còn biểu đạt Trời dựa vào Hình, Đất nương theo Khí, một sinh hai, hai về một, từ không đến có, từ có về không, đó là quy luật tự nhiên. Có thể luận riêng Can của một trụ, cũng có thể luận riêng Chi của một trụ, nhưng quan trọng hơn là luận một cách hỗn nhiên nhất thể, đó mới là ý nghĩa ban đầu của Hỗn Thiên Lục Thập Hoa Giáp.
Vận mệnh con người đến từ mối quan hệ tương tác giữa con người và thế giới bên ngoài, tức là mối quan hệ tương tác giữa con người với tự nhiên và xã hội, tượng trưng bởi Ngũ Hành là Thể và Thập Thần là Dụng. Con người là cá thể độc lập, bản thân không mang phú quý nghèo hèn hay thọ yểu cát hung, nhưng sau khi con người phát sinh quan hệ với thế giới bên ngoài, kết quả tạo ra chính là vận mệnh.
Vì vậy, sự vận động năng lượng của Can Chi chính là chương trình vũ trụ có trật tự về mối quan hệ giữa con người với Trời Đất, tự nhiên và xã hội. Bát Tự trông có vẻ rất đơn giản, bốn Can bốn Chi tạo thành Hỗn Thiên Tứ Trụ, vừa có thể coi là Thiên Khí, cũng có thể coi là Địa Hình, mà điều huyền diệu hơn là nó phù hợp với việc con người sinh ra nhờ hấp thụ năng lượng Âm Dương, Thiên Mệnh của con người được tạo thành. Làm thế nào để giải mã cuộc đời phức tạp, thì phải học cách ngửa xem Trời, cúi xét Đất (ngưỡng quan phủ sát), làm rõ quy luật tác động tiến hóa toàn tức của vũ trụ, để đối ứng một cách chân thực với cuộc đời, thành Tượng thành Hình của nhân sự Nhân Đạo.Khi luận mệnh thực sự, cũng là suy đoán theo hai đường Âm Dương: lấy Tượng là Dương của Thập Thần và Ngũ Hành, lấy Cát Hung là Âm của Thập Thần và Ngũ Hành. Hình dùng mắt quan sát để lấy Tượng, xem sự có không, nhiều ít, ưu劣 (ưu liệt – tốt xấu), tốt hư của người và sự vật, cũng như tình hình cơ bản của cuộc đời; Khí dùng lý lẽ xem xét Cát Hung, định luận sự thành bại, được mất, cát hung, họa phúc, sinh tử của nhân sự.





Gửi phản hồi cho #24. Nguyệt Chi, Lệnh Khí và Thiên Thời – Tử Bình Thuật Hủy trả lời