Tinh, Khí, Thần vốn là các khái niệm trong triết học cổ đại, dùng để chỉ vật chất nguyên thủy hình thành nên vũ trụ vạn vật, mang ý nghĩa như các nguyên tố. Đông y cho rằng Tinh, Khí, Thần là căn bản của hoạt động sống trong cơ thể con người. Người xưa chú trọng dưỡng sinh đều gọi “Tinh, Khí, Thần” là ba báu vật (Tam Bảo) của con người. Như người ta thường nói: “Trời có ba báu vật: mặt trời, mặt trăng, các vì sao; Đất có ba báu vật: nước, lửa, gió; Người có ba báu vật: Thần, Khí, Tinh.” Vì vậy, bảo dưỡng Tinh, Khí, Thần là nguyên tắc chính để giữ gìn sức khỏe, chống lão hóa, đặc biệt là khi Tinh, Khí, Thần dần suy thoái, con người bước vào tuổi già thì càng nên trân quý “Tam Bảo” này, người xưa rất coi trọng điểm này. Tuân Tử cho rằng: “Dưỡng bị nhi động thời, tắc thiên bất năng bệnh; dưỡng lược nhi động hãn, tắc thiên bất năng sử chi toàn.” (Dưỡng sinh đầy đủ và vận động đúng lúc thì trời không thể làm cho mắc bệnh; dưỡng sinh sơ sài mà ít vận động thì trời không thể làm cho trọn vẹn được.) Ở đây có hai ý nghĩa: một là phải chú ý bổ sung vật chất cho Tinh, Khí, Thần; hai là nhấn mạnh không được lạm dụng, hao tổn “Tam Bảo”.
“Chu Dịch – Hệ Từ Thượng” nói: “Tinh khí vi vật, du hồn vi biến, thị cố tri quỷ thần chi tình trạng.” (Tinh khí ngưng tụ thành vật, du hồn biến hóa, do đó mà biết được tình trạng của quỷ thần.) Ý nói rằng, khí tinh túy ngưng tụ thành vật hình, khí hồn phiêu tán mà tạo ra biến hóa, khảo sát sự biến hóa của vật hình, từ đó có thể biết được trạng thái thực sự của “quỷ thần”.
Trong triết học thượng cổ, không chỉ có khái niệm “tinh khí”, mà còn có khái niệm “tinh thần”, “Trang Tử – Liệt Ngữ Khấu” khi mô tả trạng thái sống của “chí nhân” đã sử dụng thuật ngữ “tinh thần”. Trong “Trang Tử”, “tinh thần” chỉ “tâm chí” của con người.
Các “y gia” từ thời Chiến Quốc trở đi vừa sử dụng khái niệm “tinh khí”, vừa sử dụng khái niệm “tinh thần”. Như “Hoàng Đế Tố Vấn – Sinh khí thông thiên luận” đã nói: “Âm bình dương bí, tinh thần nãi trị; Âm dương ly quyết, tinh khí nãi tuyệt.” (Âm bình, dương kín thì tinh thần ổn định; Âm dương chia lìa thì tinh khí cạn kiệt.) Ở đây, “âm” trong “Tố Vấn” chỉ các tạng phủ chứa đựng “tinh khí”, còn “dương” chỉ các tổ chức bên ngoài bảo vệ tạng phủ. Theo “Tố Vấn”, tạng phủ phải bình hòa, còn các tổ chức bên ngoài phải vững chắc không rò rỉ. Nếu tạng phủ và các tổ chức bên ngoài không phối hợp được, thì tinh khí sẽ hao tán không thể tồn tại.

Sự khác biệt và cách dùng của “Tinh Khí Thần Tiên Thiên” và “Tinh Khí Thần Hậu Thiên”

Các khái niệm “tinh thần” và “tinh khí” của triết học và y học truyền thống đã được Đạo giáo hấp thu và được tái cấu trúc thành “Tinh Khí Thần”. Nội đan học của Đạo giáo gọi Tinh, Khí, Thần là “Tam Bảo” của con người. Tinh là gì? Hiểu theo ngôn ngữ hiện đại, cái gọi là Tinh: chính là vật chất có chức năng tiềm ẩn đặc định. Tinh là cơ sở vật chất cấu thành cơ thể và duy trì hoạt động sống của con người. Theo nghĩa rộng, Tinh bao gồm tinh, huyết, tinh dịch. Tinh được nói đến thông thường là chỉ chân âm của cơ thể (còn gọi là nguyên âm), không chỉ có chức năng sinh sản, thúc đẩy sự sinh trưởng và phát triển của cơ thể, mà còn có khả năng chống lại các yếu tố bất lợi từ bên ngoài để tránh mắc bệnh. Do đó, khi âm tinh sung mãn thì không chỉ sinh trưởng phát triển bình thường, mà khả năng kháng bệnh cũng mạnh. Nguồn gốc của Tinh có phân chia Tiên thiên và Hậu thiên. “Tinh” chỉ tinh hoa cấu thành các tổ chức sống của cơ thể, tinh hoa này có thể được hiểu từ hai phương diện Tiên thiên và Hậu thiên. “Tinh Tiên thiên” là cái có sẵn từ khi sinh ra, cho nên còn được gọi là “Nguyên tinh”, nó là tinh hoa mang tính căn bản. “Tinh Hậu thiên” chỉ tinh dịch được xuất ra khi giao hợp. Tinh Tiên thiên được thừa hưởng từ tinh sinh sản của cha mẹ, nó đóng vai trò là “căn nguyên của sự sống” trong toàn bộ hoạt động sống. Nhưng Tinh Tiên thiên cần được bổ sung vật chất liên tục để đảm bảo tinh không bị thiếu hụt, mới có thể phát huy chức năng. Vật chất này chính là Tinh Hậu thiên. Tinh Hậu thiên đến từ các chất dinh dưỡng trong ăn uống, còn gọi là thủy cốc tinh vi. Có sự bổ sung liên tục của các chất dinh dưỡng mới có thể duy trì hoạt động sống của cơ thể. Người xưa có câu: “Thận là gốc của Tiên thiên, Tỳ Vị là gốc của Hậu thiên.” Cho nên, chức năng của Tỳ Vị khỏe mạnh là chìa khóa để bảo dưỡng tinh khí, tức là điều mà “Hoàng Đế Nội Kinh” nhấn mạnh: “đắc cốc giả xương, thất cốc vong” (có ngũ cốc thì thịnh, mất ngũ cốc thì vong); người xưa nói: “Người cao tuổi, chân khí hao kiệt, ngũ tạng suy yếu, hoàn toàn dựa vào ăn uống để tự sinh khí huyết.” Do đó, chú ý đến chế độ ăn uống dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng mới là phương tiện quan trọng để đảm bảo Hậu thiên nuôi dưỡng Tiên thiên. “Thiên Kim Phương” từng nói: “Ăn uống phải đúng mùa, tiết chế, nếu tham ăn ngon mà ăn quá nhiều, người già Tỳ Vị yếu, ăn nhiều sẽ không tiêu, gây đầy hơi khó thở”, như vậy ngược lại không có lợi cho sức khỏe. Thế nào là “ăn uống có phương pháp”? Tổng kết kinh nghiệm của người xưa, không ngoài việc đúng giờ, đúng lượng, không thiên lệch, không nghiện ngập. Chỉ trên cơ sở ăn uống hợp lý, mới có thể xem xét đến vấn đề bồi bổ bằng thuốc. Khi dùng thuốc bổ, nhất định phải có sự hướng dẫn của bác sĩ để “biện chứng thi bổ”, nếu không cũng có thể phản tác dụng. Tóm lại, việc bồi bổ bằng thực phẩm (thực bổ) và thuốc (dược bổ) một cách hợp lý là rất quan trọng cho việc bảo dưỡng cơ thể.

Khí là gì?

Khí vận động không ngừng, biến hóa không thôi. Sự vận động của khí gọi là khí cơ. Hình thức vận động của nó rất đa dạng, nhưng có thể được khái quát thành bốn hình thức: thăng, giáng, xuất, nhập. Thăng, là từ dưới lên trên; giáng, là từ trên xuống dưới; xuất, là từ trong ra ngoài; nhập, là từ ngoài vào trong. Trong điều kiện bình thường, sự ổn định của vạn vật đều được duy trì thông qua sự cân bằng động của thăng và giáng, xuất và nhập. Sự biến hóa của khí gọi là khí hóa. Những biểu hiện của khí hóa này rất phức tạp, như sinh, trưởng, tráng, lão, tử của động vật; sinh, trưởng, hóa, thu, tàng của thực vật, không có gì không thuộc phạm trù khí hóa. Sự chuyển hóa giữa hình và khí, từ khí vô hình biến thành hình có chất, từ hình có chất hóa thành khí vô hình cũng thuộc về khí hóa. Khí hóa là không bao giờ ngừng nghỉ. Mối quan hệ giữa khí cơ và khí hóa rất mật thiết, phải thông qua khí cơ mới có thể sản sinh khí hóa, nếu sự vận động thăng giáng xuất nhập của khí dừng lại, khí hóa cũng sẽ dừng lại.
Do đó, các triết gia Trung Quốc cổ đại cho rằng, khí vận động và biến hóa không ngừng, khiến cho vạn vật trên thế giới cũng vận động và biến hóa không ngừng, và mọi sự vận động biến hóa trên thế giới đều là biểu hiện cụ thể của sự vận động biến hóa của khí. Khí không chỉ là động lực nguyên thủy của hoạt động sống. Ý nghĩa của khí, vừa là vật chất vi tế khó thấy vận hành trong cơ thể, vừa là năng lực hoạt động của các tạng phủ, cơ quan trong cơ thể. Do đó, khí mà Đông y nói đến vừa là vật chất, vừa là chức năng. Hiểu theo ngôn ngữ hiện đại: khí là sự tổng hợp của vật chất, năng lượng và thông tin đang phát huy một chức năng cụ thể. Việc hít thở, chuyển hóa thức ăn, phân bố dinh dưỡng, vận hành máu, lưu thông tân dịch, chống lại ngoại tà, v.v., tất cả các hoạt động sống đều dựa vào chức năng khí hóa để duy trì. Trong “Thọ Thân Dưỡng Lão Tân Thư” có nói: “Nhân do khí sinh, khí do thần vãng, dưỡng khí toàn thần khả đắc kỳ đạo.” (Người do khí mà sinh, khí theo thần mà đi, dưỡng khí giữ vẹn thần thì có thể đắc đạo.) Sách còn tổng kết một số kinh nghiệm dưỡng khí của người xưa: “Một là, ít lời nói, dưỡng khí huyết; hai là, kiêng sắc dục, dưỡng tinh khí; ba là, ăn uống thanh đạm, dưỡng huyết khí; bốn là, nuốt tân dịch, dưỡng tạng khí; năm là, không tức giận, dưỡng can khí; sáu là, ăn ngon, dưỡng vị khí; bảy là, ít suy nghĩ, dưỡng tâm khí.” Bảy điều này nhấn mạnh việc “thận dưỡng” (dưỡng sinh cẩn trọng). Nhưng vì khí lưu hành khắp cơ thể, không ngừng vận động, nên cơ thể cũng cần vận động thích hợp, thúc đẩy khí cơ của tạng phủ thăng giáng xuất nhập. Điều này sẽ có lợi cho việc duy trì chức năng sinh lý bình thường của cơ thể. Vì vậy, người xưa đề xướng “nhân thể dục đắc lao động, đãn bất khả sử chi cực (quá độ).” (Cơ thể cần được lao động, nhưng không được làm quá sức.)
Nhiều loại hình vận động rèn luyện sức khỏe và khí công được lưu truyền lại chính là di sản quý báu của việc dùng động để dưỡng khí. Nguồn gốc của Khí, có phân chia Tiên thiên và Hậu thiên. Tương ứng với “Tinh”, “Khí” cũng có sự phân biệt Tiên thiên và Hậu thiên. “Khí Tiên thiên” là “khí” nguyên phát của cơ thể, do đó có tên là “Nguyên khí”, nó thể hiện sự thúc đẩy của ngọn lửa nguyên thủy, vì vậy, được viết là “炁”. Nhìn từ hình dạng chữ, chữ “炁” có bốn chấm ở dưới, biểu thị lửa đang cháy ở dưới, “lửa” này là động lực nguyên thủy của sự sống. Còn “Khí Hậu thiên” chỉ khí thở, tức là khí bên ngoài trong không gian vũ trụ. Đối với sự tồn tại của con người, khí thở cũng là không thể thiếu, nhưng điều này phải qua sự ôn dưỡng của “thần hỏa” mới có thể trở thành năng lượng cho việc tu luyện nội đan.

Thần là gì?
Hiểu theo ngôn ngữ hiện đại, cái gọi là Thần: chính là biểu hiện bên ngoài của một chức năng cụ thể. Thần là người thống soái cao nhất của mọi hoạt động sống như tinh thần, ý chí, tri giác, vận động. Nó bao gồm các hoạt động như hồn, phách, ý, chí, tư, lự, trí, và thông qua các hoạt động này có thể thể hiện tình trạng sức khỏe của con người. Ví dụ: ánh mắt sáng ngời có thần, chính là biểu hiện cụ thể của Thần. Người xưa rất coi trọng Thần của con người, “Tố Vấn – Di tinh biến khí luận” cũng nói: “Đắc thần giả xương, thất thần giả vong.” (Có thần thì thịnh, mất thần thì vong.) Bởi vì Thần đầy đủ thì thân thể mạnh mẽ, Thần suy thì thân thể yếu ớt, Thần còn thì có thể sống, Thần mất thì sẽ chết. Khi chữa bệnh, Đông y quan sát “thần” của bệnh nhân để phán đoán tiên lượng bệnh, người có thần khí thì tiên lượng tốt; người không có thần khí thì tiên lượng xấu. Đây cũng là một nội dung quan trọng trong vọng chẩn (quan sát để chẩn đoán). Nguồn gốc của Thần, có phân chia Tiên thiên và Hậu thiên. Trong nội đan học, “Thần” cũng có sự phân biệt Tiên thiên và Hậu thiên. “Thần Hậu thiên” chỉ “Thức thần”, tác dụng của nó là nhận thức và phân biệt, “Thức thần” này có ích cho việc học hỏi kiến thức, Lão Tử trong “Đạo Đức Kinh” nói “vi học nhật ích” (vì học mà ngày càng tăng) chính là nói về cách thông qua tác dụng của “Thức thần” để tăng cường kiến thức; nhưng đối với việc tu luyện nội đan, phải dựa vào sự soi chiếu của “Thần Tiên thiên”. “Thần Tiên thiên” này còn được gọi là “Nguyên thần”, nó là ánh sáng trí tuệ vốn có của con người. Sự soi chiếu của Nguyên thần là một quá trình làm giảm bớt Thức thần, Lão Tử trong “Đạo Đức Kinh” nói “vi đạo nhật tổn” (vì đạo mà ngày càng giảm), chính là loại bỏ sự can nhiễu của Thức thần, từ đó đi vào trạng thái trực giác vô vi. Như vậy, Nguyên thần soi chiếu, và “Khí Hậu thiên” chuyển hóa thành “Khí Tiên thiên”, từ đó Nguyên tinh được bồi bổ, sự sống bừng lên vẻ thanh xuân vĩnh cửu.

Mối quan hệ ba ngôi Tinh-Khí-Thần

Học thuyết Tinh-Khí-Thần là một nền tảng lý luận quan trọng trong Đông y. Tinh là vật chất cơ bản cấu thành và duy trì hoạt động sống của cơ thể.

Tinh có nhiều chức năng:
1. Thúc đẩy sinh trưởng và phát triển: Tinh là cơ sở vật chất chính cấu thành các tổ chức cơ quan của hình thể, và là vật chất thúc đẩy sự sinh trưởng phát triển của thai nhi;
2. Tác dụng nuôi dưỡng: Tinh hoa của thức ăn (thủy cốc chi tinh) được vận chuyển đến ngũ tạng lục phủ và các tổ chức cơ quan khác, có tác dụng nuôi dưỡng để duy trì các hoạt động sinh lý của cơ thể.
3. Tác dụng sinh sản: Tinh sinh sản là vật chất nguyên thủy của sự sống, có tác dụng sinh sản để duy trì nòi giống.
Khí là vật chất cơ bản cấu thành cơ thể con người. Hoạt động sống của con người cần hấp thụ các thành phần dinh dưỡng từ “khí của trời đất” để nuôi dưỡng khí của ngũ tạng, từ đó duy trì các hoạt động sinh lý của cơ thể. Ngũ tạng, lục phủ, hình thể, các khiếu, huyết và tân dịch của con người đều là những vật hữu hình và tĩnh, phải có sự thúc đẩy của khí mới có thể hoạt động. Khi sự vận động của khí mất cân bằng, sẽ gây ra bệnh tật. Do đó, mục đích điều trị của Đông y chính là khôi phục sự cân bằng thăng, giáng, xuất, nhập của khí cơ. Thần là biểu hiện tập trung và là chủ thể của mọi hoạt động sống như tinh thần, ý thức, tri giác, vận động của con người. Cơ sở vật chất của Thần là Tinh. Thần được sinh ra ngay từ đầu của sự sống, khi phôi thai hình thành, Thần của sự sống cũng được sinh ra. Mọi hoạt động của Thần đều phải dựa vào sự nuôi dưỡng của hậu thiên, vì vậy chỉ khi tinh khí của thức ăn đầy đủ, ngũ tạng hòa hợp, sinh khí của Thần mới có thể vượng. Thần và hình thể của con người không thể tách rời, do đó tình trạng cơ thể của một người nhất định sẽ được phản ánh ở Thần. Khi mắc bệnh, Thần bị tổn hại, sẽ xuất hiện các tình trạng bất thường như mắt vô hồn, nói năng bất thường, hôn mê không biết người, v.v. Do đó, trên lâm sàng quan sát Thần của bệnh nhân có thể phán đoán được mức độ nặng nhẹ, nguy kịch của bệnh tình. Tinh, Khí, Thần ba thứ này có mối quan hệ tương sinh, tương trợ lẫn nhau, chúng có mối quan hệ rất mật thiết. Theo Đông y, nguồn gốc của sự sống là “Tinh”, động lực duy trì sự sống là “Khí”, và biểu hiện của sự sống chính là hoạt động của “Thần”. Cho nên nói, Tinh đầy đủ thì Khí sẽ dồi dào, Khí dồi dào thì Thần sẽ sáng suốt; Tinh thiếu hụt thì Khí sẽ hư, Khí hư thì Thần cũng sẽ yếu. Ngược lại, Thần sáng suốt cho thấy Khí dồi dào, Khí dồi dào cho thấy Tinh đầy đủ. Đông y đánh giá tình trạng sức khỏe của một người, hay sự thuận nghịch của bệnh tật, đều xem xét từ ba phương diện này. Do đó, người xưa gọi Tinh, Khí, Thần là “Tam Bảo” của con người là có lý do của nó. Người xưa có câu “Tinh thoát thì chết, Khí thoát thì chết, Thất thần thì chết”, từ đây cũng không khó để thấy rằng “Tinh, Khí, Thần” là căn bản của sự sống còn của con người. Tinh, Khí, Thần, Đông y gọi là Tam Bảo, cho rằng chúng có thể phân chia nhưng không thể tách rời. Tinh có thể hóa Khí, Khí có thể hóa Tinh, Tinh Khí sinh Thần, Tinh Khí dưỡng Thần, còn Thần thì thống lĩnh cả Tinh và Khí. Xét đến mối liên quan giữa ba thứ, sự mất điều hòa của bất kỳ một yếu tố nào cũng sẽ ảnh hưởng đến hai yếu tố còn lại. Chỉ khi ba thứ hài hòa và ổn định, con người mới có thể duy trì sức khỏe, “tinh thần nội thủ, bệnh an tòng lai” (tinh thần giữ ở bên trong, bệnh từ đâu mà đến được) – “Tố Vấn – Thượng cổ thiên chân luận”.

Trích từ: Danh gia Thái Cực Quyền Vương Bồi Sinh bàn về trình tự và kinh nghiệm luyện tập Thái Cực Quyền

Khi mới bắt đầu luyện tập Thái Cực Quyền, mỗi người đều cảm thấy toàn thân không có sức, tay chân mỏi nhừ, đây là phản ứng sinh lý, không có gì đáng ngại. Ngay cả khi đã luyện được ba bốn tháng cũng có hiện tượng này xảy ra, đây là mối quan hệ thay cũ đổi mới trong cơ thể, đều không đáng lo ngại. Chỉ cần mỗi ngày nghỉ ngơi thêm hai ba giờ, sau vài ba ngày, hiện tượng này không những tự nhiên biến mất, mà Tinh Khí Thần ngược lại còn sung mãn hơn trước. Ngoài ra còn có các hiện tượng khác xảy ra, như ăn uống ngon miệng hơn, đó là do bên trong tiêu hao nhiều hơn, và cần phải bù đắp những thiếu hụt trước đây, cho nên mới như vậy. Nhưng đến khi khí bên trong được nuôi dưỡng đầy đủ, những thiếu hụt đã được bù đắp xong, thì khí huyết điều hòa, ngược lại không còn các hiện tượng đó nữa, lượng ăn cũng như người bình thường. Cái gọi là “khí đủ không nghĩ đến ăn” chính là vậy. Khi mới học, thường ham ngủ, phải ngủ đến tám chín giờ mới đủ, điều này không có gì khác, là do máu bên trong lưu thông nhanh hơn, cơ thể mệt mỏi. Phải có thời gian nghỉ ngơi dài hơn mới có thể phục hồi tinh thần toàn thân. Nhưng lâu ngày cũng sẽ dần trở lại bình thường, đến khi công phu sâu dày, thì không cần ngủ nhiều nữa, mỗi đêm chỉ cần bốn năm giờ là đủ. Cái gọi là “thần đủ không nghĩ đến ngủ” chính là vậy. Về chuyện phòng the cũng vậy, luyện đến khi Tinh Khí Thần sung mãn, ngược lại không còn ham muốn, hoặc chỉ hơi động tâm. Cái gọi là “tinh đủ không nghĩ đến dâm dục” chính là vậy.


Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.

Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.

Thịnh hành

Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc