Âm hư hỏa vượng,
Tỳ hư thấp thịnh,
Phế nhiệt đàm trở,
Khí huyết lưỡng hư,
kèm theo thượng nhiệt hạ hàn,
trung tiêu mất điều hòa.
Bản hư tiêu thực
- Thận âm hư (đau lưng mỏi gối, xuất tinh sớm) → Thủy không dưỡng Mộc → Can dương thượng cang (chóng mặt, tê tay).
- Tâm hỏa vượng (hồi hộp, mồ hôi nhiều) kết hợp Phế nhiệt (viêm xoang, viêm họng hốc mủ) tạo thành chứng nhiệt ở thượng tiêu.
- Tỳ hư thấp trệ (đại tiện lỏng, sợ lạnh) và Vị nhiệt (ra mồ hôi khi ăn, nặng ngực) dẫn đến hàn nhiệt lẫn lộn ở trung tiêu.
- Khí huyết bất túc (thần sắc kém, sợ lạnh) kèm huyết ứ (cứng mỏi cổ gáy) là dấu hiệu bệnh lâu ngày.
Tạng phủ liên quan
- Trọng tâm ở Thận, Can, Tỳ, ảnh hưởng đến Tâm, Phế, Vị, Đại tràng. LẬP PHƯƠNG: (Nguyên tắc: Tư âm giáng hỏa, Kiện tỳ hóa thấp, Điều hòa khí huyết)
Công thức (theo Quân-Thần-Tá-Sứ)
Quân dược: - Thục địa (g) → Bổ Thận âm, tinh tủy, giải quyết gốc âm hư.
- Hoàng kỳ (g) → Bổ tỳ phế khí, cố biểu chỉ hãn (giảm sợ lạnh, dễ cảm mạo).
Thần dược: - Hoàng bá (g), Tri mẫu(g) → Thanh hư hỏa hạ tiêu, trị xuất tinh sớm, thượng nhiệt hạ hàn.
- Bạch truật (g), Phục linh (g) → Kiện tỳ thẩm thấp, giúp tiêu hóa tốt, trừ đàm thấp.
Tá dược: - Sài hồ (g), Hoàng cầm (g) → Sơ Can thanh nhiệt, trị chóng mặt, tê tay (Can dương thượng cang).
- Cát cánh (g), Hạnh nhân (g) → Tuyên Phế hóa đàm, thông mũi họng, giảm viêm xoang, nặng ngực.
- Đan sâm (g), Đương quy (g) → Hoạt huyết dưỡng huyết, cải thiện huyết ứ (cứng cổ, tê chi).
Sứ dược: - Cam thảo (g) → Điều hòa các vị thuốc, kiện tỳ ích khí.
- Bạc hà (g, cho sau) hoặc dùng ( cúc hoa (g) thay bạc hà) → Nhẹ thăng, dẫn thuốc lên trên, thanh đầu mục.
Giải thích bài thuốc
- Tư âm thanh nhiệt: Thục địa + Hoàng bá/Tri mẫu → Bổ Thận âm, giáng hư hỏa; Hoàng cầm thanh Phế nhiệt.
- Kiện tỳ hóa thấp: Hoàng kỳ + Bạch truật/Phục linh → Tăng cường chức năng Tỳ Vị, giảm đàm thấp từ gốc.
- Điều hòa Can Phế: Sài hồ sơ Can, Cát cánh/Hạnh nhân tuyên Phế → Giải uất trệ khí cơ (nặng ngực, nghẹt mũi).
- Hoạt huyết thông lạc: Đan sâm/Đương quy → Cải thiện huyết ứ (tê tay, cứng gáy).
Tùy chứng gia giảm
- Nếu viêm xoang cấp: Thêm Tân di hoa (g), Thương nhĩ tử (g) để thông khiếu.
- Nếu hồi hộp nặng: Thêm Long cốt (g), Mẫu lệ (g) để trấn tâm an thần.
- Nếu tiêu chảy rõ: Thêm Gừng nướng (g) để ôn trung chỉ tả.
Lời khuyên dưỡng sinh
- Kiêng ăn cay lạnh, tránh làm nặng thêm thấp nhiệt hoặc tổn thương Tỳ dương.
- Tập thể dục nhẹ để lưu thông khí huyết, nhưng tránh vận động quá sức.
- Ngủ sớm để dưỡng âm, không thức khuya làm hao tổn Can Thận.
Bài thuốc này cân bằng cả “bản” (gốc) và “tiêu” (ngọn), nên điều chỉnh linh hoạt theo diễn tiến bệnh. Dùng 12 ngày sau đó tái khám.
Lưu ý: Các thuật ngữ như “Thận âm hư”, “Can dương thượng cang”, “Tuyên Phế hóa đàm” được giữ nguyên theo YHCT để đảm bảo tính chuyên môn.





Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.