Thuật ngữ “đa chiều” bắt nguồn từ khoa học, nhưng chúng ta có thể mượn để áp dụng vào lý luận Tứ trụ Bát tự. Đa chiều nghĩa là một sự vật từ một điểm chuyển động thành đường thẳng, từ đường thẳng thành mặt phẳng, từ mặt phẳng thành khối, và tiếp tục đến n kết quả biến hóa.

– Một chiều: Là đường thẳng.
– Hai chiều: Là mặt phẳng.
– Ba chiều: Là không gian tĩnh.
– Bốn chiều: Là không gian động (vì có thêm yếu tố thời gian).

Tóm lại, kết quả của một sự vật được quyết định bởi n yếu tố (không xét mức độ ảnh hưởng) thì được gọi là n chiều.
Quá trình và kết quả biến hóa của ngũ hành âm dương trong Bát tự cũng mang tính chất hoặc gần giống với mô hình này. Do đó, lý luận Bát tự có thể dùng khái niệm đa chiều để diễn đạt một số ý nghĩa nhất định.

1. Cấu trúc đa chiều của mô hình Bát tự

– Nhật Chủ: Là điểm tâm, điểm Thái Cực của lá số Bát tự.
– Lấy cách : Cách thần và Nhật Chủ tạo thành một đường thẳng, tức là một chiều.
– Lấy Dụng thần: Nhật Chủ, Cách thần và Dụng thần tạo thành một mặt phẳng, tức là hai chiều.
– Đại vận: Nhật Chủ, Cách thần, Dụng thần và Đại vận (sự thay đổi theo thời gian) tạo thành một khối, tức là ba chiều.
– Lưu niên: Nhật Chủ, Cách thần, Dụng thần, Đại vận và Lưu niên, tức là bốn chiều.

Nếu suy theo phương pháp đa chiều trong khoa học, có thể tiếp tục suy ra n chiều.

2. Bản chất đa chiều của ngũ hành trong Địa Chi

Dựa trên phương pháp suy luận đa chiều trong khoa học, nếu áp dụng khái niệm đa chiều vào Bát tự một cách rộng rãi, ví dụ: Một Địa Chi như Tỵ là một điểm. Tỵ hợp với Thân, Tỵ xung với Hợi, Tỵ hại với Dần, tức là từ hai điểm tạo thành một đường thẳng – một chiều. Tỵ, Dậu, Sửu tạo thành một mặt phẳng, tức là hai chiều. Tam hợp Tỵ-Dậu-Sửu kết hợp với Đại vận là ba chiều. Đồng thời, Tỵ vừa là Trường Sinh của Kim, vừa thuộc Hỏa; Tỵ còn là Lộc Vượng của Hỏa và Thổ; Tỵ và Thìn tạo thành Thiên La Địa Võng sát; Tỵ với Ngọ và Mùi tạo thành Tam Hội Cục; Tỵ với Dần và Thân tạo thành Tam Hình; Tỵ còn có quan hệ với các Địa Chi và Thiên Can khác. Đây chính là tính chất đa chiều (n chiều) của ngũ hành.

Vì vậy, lý luận Bát tự của Ngụy Đa Lượng đã sáng tạo trong việc áp dụng khái niệm đa chiều, nhằm giúp người học hiểu rằng ngũ hành âm dương, đặc biệt là Địa Chi, không chỉ là một cá thể độc lập. Chúng có mối quan hệ đa chiều với các ngũ hành khác. Do đó, khi luận đoán một lá số Bát tự, không thể chỉ biết rằng Tỵ là Trường Sinh của Kim mà bỏ qua việc Tỵ thuộc Hỏa có thể khắc Kim, cũng như các mối quan hệ đa dạng khác của Tỵ với các ngũ hành khác.

Khi hiểu được bản chất đa chiều của ngũ hành, chúng ta sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề phức hợp liên quan đến sinh khắc hợp hóa, Tương Hình, Tương Xung, Tam Hợp Cục và Lục Hại trong Bát tự. Từ đó, sẽ tránh được những sai lầm như cho rằng Tỵ chỉ là Trường Sinh của Kim, hoặc “hai không xung một” (như hai Tý không xung Ngọ). Đồng thời, có thể nhận ra rằng Tam Hợp Cục không nhất thiết phải hợp hóa, mà chỉ là một mối quan hệ hợp. Ví dụ, Tam Hợp Cục Hợi-Mão-Mùi (Mộc cục), nếu gặp vận Kim, Hợi Thủy có thể hóa Kim. Nếu cứ luận rằng Tam Hợp Cục là hợp hóa, thì Kim sẽ không bị tiết mà còn khắc Mộc. Lá số của Lý Hồng Chương chính là một ví dụ: Cách Cục Nhân Thọ, đi vận Kim không những không phá cách mà còn được phong hầu bái tướng trong vận Kim.

Tóm lại, các vấn đề phức hợp liên quan đến sinh khắc hợp hóa, Tương Hình, Tương Xung, Tam Hợp Cục và Lục Hại của Địa Chi rất nhiều. Cần phải kết hợp bản chất đa chiều của ngũ hành, biện chứng pháp ngũ hành, và các quy luật riêng của sinh khắc hợp hóa, Tương Hình, Tương Xung, Tam Hợp Cục và Lục Hại để luận giải chi tiết từng vấn đề.

Biện chứng pháp ngũ hành âm dương trong Bát tự

Mặc dù thuật ngữ “biện chứng pháp” có nguồn gốc từ triết học Phương Tây, học thuyết Âm Dương Ngũ Hành của Phương Đông về bản chất đã là một hệ thống biện chứng tự nhiên cổ xưa—một thực tế đã được công nhận. Các nguyên lý biện chứng của người Phương Đông đã ra đời sớm hơn phương Tây rất nhiều. Tuy nhiên, do khoa học cận đại đi sau Phương Tây, triết học cổ đại Phương Đông đã dần bị mai một. Vì vậy, trong thời kỳ cận đại, học thuyết Âm Dương Ngũ Hành đã không được tiếp tục phát triển hay khoác lên mình một cái tên hiện đại.

Dù vậy, thuật ngữ “biện chứng pháp” không phải là độc quyền của bất kỳ trường phái nào. Nó có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm triết học, khoa học tự nhiên và sử học. Nói cách khác, bất kỳ lĩnh vực nào hàm chứa các nguyên lý biện chứng đều có thể được gọi là “biện chứng pháp” của lĩnh vực đó. Do đó, học thuyết Âm Dương Ngũ Hành và lý luận Tứ Trụ Bát Tự, vốn đã mang bản chất biện chứng, hoàn toàn có thể áp dụng thuật ngữ này. Những yếu tố biện chứng trong học thuyết Âm Dương Ngũ Hành có thể được gọi là biện chứng pháp Âm Dương Ngũ Hành. Tương tự, những yếu tố biện chứng trong lý luận Bát Tự có thể gọi là biện chứng pháp Âm Dương Ngũ Hành Bát Tự, hoặc đơn giản hơn là biện chứng pháp Ngũ Hành Bát Tự.

Hiểu một cách rộng rãi, biện chứng pháp Âm Dương Ngũ Hành trong Bát Tự chính là việc vận dụng các nguyên lý biện chứng để phân tích tổng hòa nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm: đặc điểm Âm Dương của Can Chi, bản chất ngũ hành của từng Can Chi, mối quan hệ giữa khí và chất, cùng các mối quan hệ tổ hợp như sinh khắc hợp hóa, Tương Hình, Tương Xung, Tam Hợp Cục và Lục Hại. Tất cả được xem xét trong sự liên kết chặt chẽ với toàn bộ lá số Bát Tự và vận niên. Phương pháp này đòi hỏi sự phân tích khách quan, toàn diện, và nhìn nhận vấn đề từ nhiều phía để luận đoán.

Quan điểm của biện chứng pháp Âm Dương Ngũ Hành trong Bát Tự công nhận tính phức tạp của các vấn đề, chủ trương phân tích lý luận mệnh dựa trên góc nhìn liên kết, biến hóa và toàn diện. Ngược lại, những quan điểm mang tính siêu hình, máy móc hoặc giáo điều thường bỏ qua các mâu thuẫn phức tạp trong lý luận mệnh, dẫn đến cách nhìn nhận ngũ hành Can Chi và sự vận hành của chúng một cách cô lập, tĩnh tại và phiến diện.

Cụ thể, ví dụ như Kim Trường Sinh tại Tỵ, nhưng bản thân Tỵ lại thuộc Hỏa, có thể khắc Kim – đây chính là tính biện chứng của ngũ hành. Trong hai lá số khác nhau, có thể một lá số Tỵ là Trường Sinh của Kim, nhưng ở lá số khác, Tỵ lại là Hỏa khắc Kim. Hoặc ngay trong một lá số, Tỵ ban đầu là Trường Sinh của Kim, nhưng đến một vận trình nào đó, nó lại trở thành Hỏa khắc Kim. Thông qua sự thay đổi từ lượng đến chất của ngũ hành trong mệnh cục và vận niên, chúng ta có thể đưa ra những luận đoán biện chứng, từ đó suy ra kết quả tốt xấu, cát hung của số mệnh.

Một ví dụ khác là Mộ Khố. Khi nào là Khố, khi nào là Mộ cũng hàm chứa tính biện chứng. Nếu không phân tích biện chứng một cách đúng đắn trong mệnh cục hoặc vận niên, việc nhầm lẫn Mộ thành Khố hoặc ngược lại có thể dẫn đến sai lầm luận hung thành cát hoặc cát thành hung.

Tóm lại, lý luận Tứ Trụ Bát Tự hoàn toàn dựa trên Âm Dương Ngũ Hành của Can Chi. Sự phối hợp, vận hành và biến hóa của Can Chi qua các vận niên luôn vận hành theo những quy luật biện chứng sâu sắc. Người nghiên cứu và ứng dụng lý luận mệnh lý phải nắm vững phương pháp luận biện chứng này. Nếu không, sẽ rất dễ rơi vào sai lầm siêu hình, giáo điều hoặc máy móc, khiến cho việc luận đoán khó đạt được độ chính xác cao.

Tác Giả: Ngụy Đa Lượng


Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.

Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.

Thịnh hành

Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc