Tự Hình, hiểu một cách đơn giản là “tự mình hình mình”. Tự Hình bao gồm: Thìn – Thìn tự hình, Ngọ – Ngọ tự hình, Dậu – Dậu tự hình, và Hợi – Hợi tự hình.
I. Điều kiện cấu thành và tính chất của Tự Hình
Bản chất của Tự Hình là “tự mình hình mình”. Do đó, điều kiện để cấu thành Tự Hình là trong Bát Tự phải có ít nhất hai chữ Thìn, hai chữ Ngọ, hai chữ Dậu, hoặc hai chữ Hợi. Một chữ đơn lẻ thì không thể cấu thành Tự Hình.
Sự xuất hiện của ba hay bốn chữ giống nhau đều có thể luận là Tự Hình. Số lượng càng nhiều, tác động của Tự Hình càng hung hiểm, thậm chí có thể dẫn đến đại hung, bởi vì nó làm cho Bát Tự càng trở nên thiên lệch. Ngay cả đối với Bát Tự theo Tòng cách, việc các chữ Tự Hình xuất hiện càng nhiều sẽ khiến khí của Ngũ hành không được lưu thông, cũng là điều không tốt, khiến cách cục khó trở nên tốt đẹp.
Khi hai chữ Tự Hình đứng liền kề nhau, tính chất của “hình” sẽ mạnh. Nếu có một chữ khác xen vào giữa, tác dụng sẽ giảm đi hoặc không có. Tuy nhiên, khi đại vận hoặc lưu niên kích hoạt, nó giống như việc kéo gần khoảng cách, khiến tác động của “hình” trở nên nặng nề hơn.
Tóm lại, phàm là các loại Hình, chỉ cần có yếu tố “hình” thì “hình” càng mạnh, khí của Ngũ hành càng không lưu thông, do đó càng dễ gặp hung họa. Vì vậy, Ngụy Đa Lượng đã từng thấy các Bát Tự có bốn Dậu, bốn Ngọ, hoặc bốn Hợi không chỉ là mệnh người thường, mà cả đời còn gặp tai ương, thương tích chồng chất, đều khó được trường thọ. Sách cổ ghi Bát Tự của Quan Vũ là bốn chữ Mậu Ngọ, của Trương Phi là bốn chữ Quý Hợi, xem ra không đáng tin. Đây đều là truyền thuyết, giống như tiểu thuyết, chỉ là hư cấu.
Ngoài ra, Tự Hình thường gặp nhất là trường hợp có hai chữ, từ ba chữ trở lên thì hiếm gặp. Đối với trường hợp hai chữ Tự Hình, nếu tổ hợp tổng thể của Bát Tự tốt đẹp, thường thì tính chất của “hình” sẽ không còn, hoặc suy yếu đến mức không đáng kể. Ngược lại, nếu tổ hợp tổng thể của Bát Tự kém, xấu, ý nghĩa của “hình” trong Tự Hình sẽ trở nên rõ rệt, mọi chuyện không may đều có thể xảy ra, từ thiên tai, nhân họa cho đến tai họa tự tìm đến.
Do đó, không thể hiểu một cách cứng nhắc rằng dấu hiệu Tự Hình có nghĩa là “tai họa tự mình tìm đến”, điều này không hoàn toàn chính xác. Chữ “tự” trong Tự Hình là chỉ bản thân Ngũ hành đó, chứ không phải chỉ bản thân mệnh chủ.
II. Bát Tự có Tự Hình, luận đoán như thế nào?
Khi luận đoán thành bại của cách cục, không cần xem xét ý nghĩa của “hình” do Tự Hình mang lại, chỉ cần luận về số lượng, mạnh yếu và quan hệ sinh khắc của Ngũ hành là đủ. Khi xét đến cát hung, đoán định sự việc cụ thể, lúc đó mới xem xét đến ý nghĩa của “hình” do Tự Hình mang lại.
Ví dụ 1: Mệnh nam: Canh Tuất, Ất Dậu, Tân Dậu, Ất Mùi
A. Luận thành bại cao thấp cách cục Nguyệt lệnh là Dậu, thuộc cách Kiến Lộc. Hai chữ Dậu xuất hiện nhiều và mạnh, lại có Kiếp Tài thấu can, nên thân rất vượng. Cách Kiến Lộc mà thân cường vượng vốn cần nhất là dùng Quan tinh hoặc Thực Thương. Tuy nhiên, mệnh này không có Quan tinh, có Tài tinh nhưng lại không thấy Thực Thương. Kiếp Tài hợp và phá hoại Tài tinh, đây là Bát Tự phá cách. Khi hành vận gặp Hỏa, Quan Sát có thể chế ngự Kiếp Tài để cứu Tài; khi gặp vận Thủy, có thể hóa Kiếp để sinh Tài, lúc đó mới có thể phát đạt hoặc giàu có hơn. Nhưng vì mệnh cục không có dụng thần, cuối cùng vẫn chỉ là mệnh người thường. Do đó, khi luận thành bại cách cục, chỉ cần xem hai chữ Dậu là quá nhiều, quá mạnh, không cần đề cập đến vấn đề do ý nghĩa của “hình” mang lại.
B. Luận về cát hung của Dậu – Dậu Tự Hình và những người, sự việc liên quan Thân cường vượng, Kiếp Tài phá Tài, hai chữ Dậu là Lộc của Nhật chủ, gặp Tự Hình tất là một dấu hiệu không tốt.
- Thân mạnh mà Lộc gặp Tự Hình là đại kỵ, đây là dấu hiệu của tai ương, thương tích, tàn tật. Do đó, không cần xem đại vận cũng có thể suy ra đương số có thể bị dị tật bẩm sinh, trường hợp nghiêm trọng sẽ bị tàn tật. Thực tế, mệnh chủ bị bại liệt bẩm sinh, hai chân tàn tật.
- Hai chữ Dậu Tự Hình nằm ở cung phu thê, cho thấy cả đời bất lợi về tình cảm hôn nhân. Kết hợp với tổng thể cát hung của cách cục, có thể đoán rằng rất khó có vợ. Thực tế, vì tàn tật nên đương số chưa kết hôn.
- Dậu – Dậu Tự Hình liên quan đến trụ tháng, cho thấy quan hệ với anh chị em không tốt đẹp. Bản thân tàn tật nhưng anh chị em lại thiếu tình thương và sự quan tâm. Sự thật đúng là như vậy.
- Lộc gặp Tự Hình, Kiếp Tài phá Tài, ngoài việc chưa kết hôn, không tìm được vợ, còn cho thấy khi gặp vận xấu ắt sẽ bị nghèo khổ giày vò. Đặc biệt là vận Kỷ Sửu, cuộc sống cực kỳ khó khăn.
- Lộc gặp Tự Hình là kỵ, trụ năm lại thấu Kiếp Tài, cho thấy cha mẹ cũng là mệnh nghèo khổ. Sự thật đúng là như vậy.
Bát Tự này, chỉ xoay quanh hai chữ Dậu Tự Hình đã có thể đoán ra rất nhiều chuyện. Nếu đoán chi tiết lưu niên, còn có thể suy ra thời điểm ứng nghiệm của những việc xấu theo từng năm.
Ví dụ 2: Mệnh nam sinh năm 1964: Giáp Thìn, Bính Dần, Nhâm Thìn, Bính Ngọ
A. Luận thành bại cách cục Hai chữ Thìn đứng cách nhau, cũng hàm chứa một số thông tin của Tự Hình, khi đại vận hoặc lưu niên kích hoạt sẽ biểu hiện rõ. Nhưng khi luận thành bại cách cục thì không cần xem xét. Đây là cách Thực Thần, thân yếu mà Thực Thần sinh Tài quá nặng, không thấy Ấn và Kiếp Tỷ, do đó thân quá yếu. Không cần xem vận cũng có thể định tính đây là mệnh người thường.
B. Khi vận hoặc năm kích hoạt, hai chữ Thìn sẽ bị kéo gần lại gây Tự Hình, ắt có tai tật Vì thân yếu, Thìn là khố của Nhật chủ, khi gặp hình xung sẽ biến thành mộ (mồ chôn). Vận Mậu Thìn tất sẽ kích hoạt Tự Hình, có thể tạo thành ba chữ Thìn Tự Hình, ắt sẽ gặp tai ương. Thực tế, trong vận này, đương số đã từng mắc bệnh gan, trải qua một kiếp nạn thập tử nhất sinh.
Tóm lại, Tự Hình cũng như bất kỳ loại Tam Hình nào, đều là một dấu hiệu không tốt. Nhưng mức độ bất lợi có nặng có nhẹ, và biểu hiện ở các phương diện khác nhau. Cần kết hợp với cát hung của toàn bộ Bát Tự để luận giải. Khi không cần thiết đề cập đến vấn đề “hình” thì không luận, nhưng khi cần đề cập, thì phải luận đoán một cách rõ ràng, rành mạch.





Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.