Ở giai đoạn đầu của mệnh học Bát Tự, về Tý Mão hình, từng có thuyết cho rằng phải thấy đủ ba chữ Tý Mão Ngọ mới luận là tương hình. Do quá trình phát triển và hoàn thiện không ngừng của mệnh lý học, dần dần đã biến đổi thành Ngọ Ngọ tự hình, Tý Mão tương hình, không còn Tam Hình Tý Mão Ngọ nữa. Trải qua thời gian dài kiểm chứng thực tiễn của mệnh lý học sau này, đã chứng thực rằng Tý Mão tương hình và Ngọ Ngọ tự hình là đúng trong ứng dụng thực tế. Từ đó, Hình giữa Tý và Mão đã được xác định như vậy.
Tuy nhiên, trong sách “Tích Thiên Tủy – Nhậm Thị Bình Chú”, đã đưa ra nghi vấn về Tý Mão tương hình: “Tý hình Mão, Mão hình Tý, đó gọi là tương sinh, cớ sao lại tương hình?”
Thực ra, Ngũ hành vốn có tính chất đa chiều, như Tị, vừa là Hỏa khắc Kim, vừa là Trường Sinh của Kim. Điều này không mâu thuẫn, mà là song trùng tính chất. Tị, khi nào là Trường Sinh của Kim, khi nào là Hỏa khắc Kim, cần phải dùng phép biện chứng để luận đoán. Đây chính là sự ảo diệu của học lý biện chứng Âm Dương Ngũ hành. Tý hình Mão, Mão hình Tý, há chẳng phải cũng là đạo lý như vậy sao? Do đó, tiên sư Nhậm đã không thể hiểu một cách biện chứng về mệnh lý tương sinh, tương hình của Tý Mão, nên đã phạm phải sai lầm tư tưởng giáo điều.
I. Về cách hiểu Tý hình Mão, Mão hình Tý
Chỉ xét riêng về nhân nguyên tàng ẩn trong hai địa chi Tý và Mão, Tý Thủy là nước thuần túy, Mão Mộc là gỗ thuần túy. Nước quá thuần khiết, gỗ quá thuần khiết thì nước không dưỡng được gỗ, gỗ lại phản cảm với nước. Hơn nữa, Tý Thủy vốn là mẹ của Mão Mộc, Mão Mộc vốn là con của Tý Thủy, nhưng Quý trong Tý và Ất trong Mão lại cùng thuộc âm tính, Quý lại giống như mẹ kế của Ất, mang tính chất của Kiêu Thần. Có hai yếu tố này, mẹ con trở nên bài xích lẫn nhau, trật tự trên dưới không còn, thành ra vô lễ, vô tình. Do đó, định nghĩa Tý hình Mão, Mão hình Tý là “Vô Lễ Chi Hình” (hình phạt của sự vô lễ) là có lý.
Tuy nhiên, trong ứng dụng Bát Tự, dựa trên nghiên cứu và thực tiễn của Ngụy Đa Lượng, Tý hình Mão, Mão hình Tý không phải cứ thấy hai chữ là luận hình. Bởi vì chúng vừa có quan hệ tương sinh, vừa có quan hệ tương hình song trùng, điều này liên quan đến vấn đề số lượng và lực lượng của hai Ngũ hành có cân bằng hay không, cũng như vấn đề tổng hợp của toàn bộ tổ hợp Bát Tự.
Do đó, Tý và Mão vừa có quan hệ tương sinh tương tiết, vừa có quan hệ tương hình. Vì vậy, khi nào luận sinh tiết hữu tình, khi nào luận Vô Lễ Chi Hình, phải dựa vào phép biện chứng của từng Bát Tự để luận đoán. Nếu không, luận một cách chung chung, không suy nghĩ vấn đề theo hai hướng, sẽ rơi vào sự bối rối, nghi ngờ như của tiên sư Nhậm.
II. Ứng dụng cụ thể đối với Bát Tự có Tý và Mão
Tương Sinh, Tương Tiết và Tương Hình
Tý và Mão vừa có tính tương sinh, tương tiết, vừa có tính tương hình song trùng. Do đó, phương pháp mệnh lý của Ngụy Đa Lượng cho rằng cần phải hiểu thông qua phép biện chứng, sau đó ứng dụng một cách có phương pháp và tuần tự.
Khi Tý và Mão là một cặp một đối một, nếu chúng liền kề nhau, có thể luận là Hình. Nếu cách xa nhau có thể luận hoặc không luận, nhưng nếu là một đối hai, một đối ba thì đều có thể luận là Hình.
(I) Bất kể là một đối một, hay một đối hai, một đối ba, khi luận về thành bại cao thấp của cách cục, hãy xem Tý Mão là mối quan hệ ngũ hành “sinh hình”, tức là “sinh không thông suốt, hình không tổn thương”. Cứ theo yêu cầu của việc luận thành bại cách cục mà luận. Tạm thời không xét đến các khía cạnh khác.
(II) Khi luận về nhân phẩm, tính cách, lúc này mới phân tích chi tiết xem Tý Mão là sinh tiết hữu tình hay là hình phạt “vô lễ” tương hình.
(III) Khi luận về cát hung, liên quan đến lục thân, hãy dựa theo yêu cầu của lý pháp tương ứng về cát hung, lục thân để luận về sự sinh và hình của Tý và Mão.
(IV) Bất kể quan hệ của Tý Mão là hình hay sinh tiết, chỉ cần hai chữ này liền kề nhau, là một cặp một đối một, thì sẽ tồn tại một loại thông tin khác của hình. Ngoài việc liên quan đến nhân phẩm, tính cách, cát hung, lục thân, nó còn là một dấu hiệu liên quan đến ngành nghề, sự nghiệp.
Ví dụ 1: Mệnh của Ngự sử Lưu Hành Tố trong “Tam Mệnh Thông Hội”: Bính Tý, Tân Mão, Bính Tý, Tân Mão.
Nhìn qua là biết không phải Tòng Cách, tất là Chính Cách. Cứ theo Chính Cách để lấy cách và luận thành bại. Mão được lệnh nên là cách Chính Ấn. Cách Ấn sợ nhất là Tài phá cách. Hai Tân Kim hợp với hai Bính, một lần hợp được hai cái lợi: một là cứu cho Ấn cách không bị phá, hai là thân vượng có Tài cũng có thể kiềm chế Tỷ Kiên là Nhật Chủ. Tài tinh đã được xử lý hiệu quả trong cách Ấn thân vượng, lúc này phải dùng Quan tinh. May mắn là địa chi có hai Tý Thủy là Quan tinh, vừa tương sinh vừa tương hình với Ấn, “sinh không thông suốt, hình không tổn thương”, lại vừa đúng lúc, Quan tinh được diệu dụng. Trời đất phối hợp khéo léo như vậy, cách cục Ấn cách dụng Quan hỷ Tài đã thành, cộng thêm hành vận phối hợp hữu tình (hữu tình ra sao, đây không phải chỗ giải thích, xin xem phần phân tích ví dụ trong “Tam Mệnh Thông Hội” sẽ rõ), do đó mà quý.
Ví dụ 2: Mệnh nam: Ất Mão, Tân Tị, Ất Mão, Bính Tý.
Tuy có hai chữ Tý Mão ở chi năm, ngày, giờ, nhưng đây không phải là điểm mấu chốt để luận thành bại cao thấp cách cục, có thể xem là Tý sinh Mão. Nhưng khi luận về tính cách, nhân phẩm, cát hung, tai ách, bệnh tật, lục thân thì mới luận Tý Mão hình. Nguyệt lệnh Tị có Bính thấu can, cách Thương Quan. Thân vượng, Thương Quan vốn có thể chính dụng, nhưng lại có Thất Sát, nên có thể luận là Thương Quan hợp Sát. Cứ theo yêu cầu của cách Thương Quan hợp Sát để luận thành bại, và thành bại trong hành vận là được.
Ví dụ 3: Mệnh nữ: Đinh Mão, Nhâm Tý, Nhâm Tý, Canh Tý.
Cách Nguyệt Nhận, thân cường vượng, có Mão Mộc là Thương Quan, nên có thể dùng Thương Quan để tiết thân sinh Tài. Khi luận thành bại cao thấp cách cục, chỉ cần xem ba Tý và một Mão là thân cường vượng có chỗ tiết khí là được. Nhưng thân quá mạnh, tiết khí không đủ lực, Tài tinh lại bị Nhâm hợp mất, nên không thể thành cách cao. Nếu có vận Mộc Hỏa thì mới có thể tiểu thành, có được cách cục nhỏ mà giàu có. Về ba Tý và một Mão, chắc chắn có sự thật về hình. Nhưng khi luận thành bại cách cục thì không cần quan tâm. Đến khi luận tính cách, lục thân, bệnh tật, cát hung thì bắt buộc phải luận Hình. Bởi vì ba hình một, tính chất và lực lượng đều rất mạnh mẽ, thông tin tất yếu sẽ rất rõ ràng.
IV. Luận Tý Mão hình ngoài phạm vi thành bại cách cục
Luận Tý Mão hình ngoài phạm vi thành bại cách cục sẽ liên quan đến nhiều phương diện. Sẽ liên quan đến cát hung, bệnh tật, tai ách, tính cách, nhân phẩm, lục thân, ngành nghề. Do đó, ở đây chỉ nói một cách đơn giản và súc tích.
(I) Người có cách cục tốt, Tý Mão hình là “cát hình” (hình tốt), ý nghĩa “vô lễ” của hình sẽ biến mất. Ngoài ra, Hình Tý Mão còn là một dấu hiệu quan trọng về ngành nghề, sự nghiệp.
Vì cách tốt, số lượng và lực lượng của Tý và Mão có thể cân bằng, hoặc sự sinh khắc chế hóa của Ngũ hành có trật tự, trạng thái cân bằng tốt, nên các thông tin tiêu cực, xấu, hung của Tý Mão, cũng như thông tin xấu về nhân phẩm “vô lễ” sẽ không còn. Nhưng Tý Mão dù sao cũng là quan hệ hình, sự hình này ngoài thông tin về nhân phẩm, còn có những lợi ích, điểm tốt ở các phương diện khác, như tính cách, ngành nghề.
Ví dụ 1: Mệnh Ngự sử Lưu Hành Tố trong “Tam Mệnh Thông Hội”: Bính Tý, Tân Mão, Bính Tý, Tân Mão.
Phía trước đã giảng về thành bại cao thấp của cách, ở đây chuyên luận về thông tin do hai Tý hai Mão tương hình mang lại. Vì cách tốt, sinh khắc chế hóa có trật tự, trạng thái cân bằng tốt, do đó không còn thông tin về “Vô Lễ Chi Hình”, nhân phẩm tốt. Tý Mão dù sao cũng là Hình, chắc chắn phải có chuyện liên quan đến Hình. Vì mệnh tốt, Hình này tương ứng cũng tốt, tất phải có thông tin tốt lành. Tại sao chức quan lại là “Ngự sử”? Điều này liên quan đến Tý Mão Hình. Quan Ấn là cát thần tương hình, là một dấu hiệu của ngành công an, kiểm sát, tư pháp. Đây là kinh nghiệm đúc kết nhiều năm của Ngụy Đa Lượng, độ chính xác cực cao. Do đó, Ngự sử thời xưa là một chức quan có tính chất giám sát, chính là quan của cơ quan chấp pháp.
Ví dụ 2: trong “Tích Thiên Tủy – Nhậm Thị Bình Chú”: Bính Tý, Tân Mão, Nhâm Tý, Quý Mão.
Tiên sư Nhậm đã luận rằng: “Mệnh này nhật nguyên Nhâm Tý, chi gặp hai Nhận, can thấu Quý Thủy, Bính Hỏa, Ngũ hành không có Thổ, Bính Hỏa ở can năm lâm tuyệt, hợp Tân hóa Thủy, thích nhất là Mão vượng ở đề cương, tiết ra tinh hoa của nó, có thể hóa giải sự cứng đầu của Kiếp Nhận. Tú khí lưu hành. Con người cung kính mà có lễ, hòa nhã mà đúng mực. Đến vận Giáp, nguyên thần của Mộc lộ ra, khoa cử liên tiếp đỗ đạt; vận Ngọ được Mão Mộc sinh Hỏa, và các vận Ất Mùi, Bính, quan đến chức Quận thú, đường quan lộ hanh thông. Theo cách luận thông thường, Tý Mão là Vô Lễ Chi Hình, lại thêm Thương Quan Dương Nhận gặp hình, tất sẽ ngạo mạn vô lễ, hung ác đa đoan.”
Thực ra, Thương Quan, Dương Nhận gặp hình, có người tốt, có người hung ác, không thể luận chung chung. Trong ví dụ này, Thương Quan, Dương Nhận gặp hình không những không hung ác, mà ngược lại mệnh quý và tốt, nhân phẩm cũng tốt. Mấu chốt nằm ở chỗ hai Tý đối hai Mão, số lượng và lực lượng cân bằng, khí sinh tiết lưu thông, sinh khắc chế hóa có trật tự, trạng thái cân bằng tốt, vừa đúng lúc. Do đó không còn thông tin tiêu cực về nhân phẩm của “Vô Lễ Chi Hình” Tý Mão, ngược lại là người có tình có nghĩa. Về mặt tính cách, mệnh này quý làm Quận thú, tính cách của ông tất liên quan đến hai Tý và hai Mão tương hình. Dương Nhận, Thương Quan gặp hình, tính cách tất có một mặt sắc bén, phong cách làm việc quyết đoán, mạnh mẽ. Do đó, làm quan tất có thể cai trị quận một cách nghiêm minh, tuy không phải là quan của ngành công an, kiểm sát, tư pháp, nhưng tay nắm quyền sinh sát của cả một vùng, việc chấp chính tất nhiên sẽ nghiêm khắc. Ngoài ra, Dương Nhận, Thương Quan, Đào Hoa gặp hình, con người tất tham lam sắc đẹp, cũng là một phương diện của tính cách. Tiếc là, tiên sư Nhậm ở thời đại của ông gần như không nghiên cứu về tính cách, ngành nghề của con người. Đối với phép biện chứng của mệnh lý học Âm Dương Ngũ hành, ông cũng chưa hoàn toàn thấu hiểu, tư duy theo đường thẳng, luôn nghĩ quy luật của sự vật một cách đơn giản hóa. Do đó, ông đã nghi ngờ về Tý Mão hình, luôn cho rằng đó chỉ là tính chất đơn nhất của sự sinh tiết.
(II) Khi số lượng và lực lượng của hai Ngũ hành Tý và Mão chênh lệch quá lớn hoặc cực kỳ không cân bằng, thông tin xấu, hung của Hình Tý Mão sẽ rất mạnh mẽ. Thêm vào đó, nếu mệnh có hung thần không được chế hóa hoặc chế hóa không hiệu quả, lại có thêm Hình Tý Mão, mệnh đa phần không tốt, khó tránh khỏi tai họa rượu chè, sắc dục, tù tội. Từ đó cũng có thể dẫn đến tính cách tiêu cực của “Vô Lễ Chi Hình” của Tý Mão.
Ví dụ 1: Mệnh nam 1951: Tân Mão, Canh Tý, Mậu Tý, Nhâm Tý.
Mệnh này ba Tý đối một Mão, hai Ngũ hành cực kỳ chênh lệch, cực kỳ không cân bằng, ba Tý tất hình một Mão. Do đó, mệnh phạm phải loại Hình này, cả đời dễ có tai ương bệnh tật, nhân phẩm cũng không tốt đẹp gì. Thực tế, ba Tý hình hỏng Mão Mộc, người này cả đời bị bệnh gan hành hạ đến chết.
Ví dụ 2: Mệnh nam 1956: Bính Thân, Ất Mùi, Kỷ Mão, Giáp Tý.
Mệnh này tuy là một Tý và một Mão, nhưng Quan Sát hỗn tạp, ngày ngồi trên Thất Sát Mão Mộc gặp hình với Tài tinh Tý Thủy, tai họa rượu chè, sắc dục, tù tội tất khó tránh. Thực tế, người này vì rượu, sắc, tiền, khí mà gây họa, cả đời ra vào nhà tù hai lần.
Ví dụ 3: Canh Dần, Tân Tị, Ất Mão, Bính Tý. Thương Quan, Thất Sát, Đào Hoa, Lộc Tài, kèm theo Hình Tý Mão và Lục Hại Dần Tị. Thực tế, người này cũng là mệnh vì rượu, sắc, tiền, khí mà gây họa, phải ngồi tù.
Tác Giả: Ngụy Đa Lượng





Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.