Câu hỏi 1: Tam Hội là hội thành một loại hình tượng Ngũ Hành, nếu thấu xuất (lộ trên Thiên Can) thì càng có lực. Trong tài liệu nói, thấu xuất thì có thế thuận theo chứ không thể khắc, có phải trong mọi trường hợp đều không thể khắc không, có ngoại lệ nào không?

Đáp: Tuyệt đối không có ngoại lệ. Khi đã hình thành tượng như vậy, nếu ngược lại mà khắc nó, thì phải xem thần khắc đó có căn cơ (gốc rễ) hay không. Có căn cơ thì ứng với hung tai. Ví dụ, nếu thần hội (tượng thần, bao gồm hợp thần, chuyên thần v.v…) là Mộc, và Mộc đó là Ấn tinh, khi Tài đến khắc Ấn thì Tài sẽ gặp tai họa. Tài gặp tai họa có thể ứng với:

  • Nam mệnh: tổn thương vợ.
  • Nữ mệnh: tổn thương Tài (có thể là tiền bạc hoặc các ý nghĩa khác của Tài tùy theo mệnh cục).
  • Hoặc khi Tài là Phụ tinh (sao cha) thì cha gặp tai họa.

Câu hỏi 2: Trong Tam Hợp, sự thay đổi thứ tự trước sau sẽ dẫn đến kết quả khác nhau. Vậy Tam Hội thì sao, có phân biệt thứ tự không? Khi nào có thể hội thành, khi nào có thể hợp thành, khi nào là hóa, khi nào là không hóa, “hóa” là gì?

Đáp: Tam Hội không phân biệt vị trí, vì hợp thần là các loại bên cạnh cùng theo, còn hội thần là khí của cùng một loại, mà cùng một loại thì không phân biệt lẫn nhau.

Về các vấn đề như khi nào có thể hội thành, khi nào có thể hợp thành, khi nào là hóa, khi nào không hóa, và “hóa” là gì, những điều này sẽ được làm rõ trong buổi giảng cụ thể. Bạn chỉ cần nhớ phương pháp, đến lúc đó tôi sẽ đưa ví dụ minh họa, hoặc có thể cung cấp bản ghi âm bài giảng về vấn đề này cho người khác để bạn tham khảo, nghe qua sẽ hiểu ngay.

Ví dụ về Tam Hội: Tam Hội Mộc cục Dần Mão Thìn, bất kể Địa Chi nào (Dần, Mão, hoặc Thìn) nằm ở tháng, đều quy tụ khí Mộc. Đây là biểu hiện của một mùa chuyên quyền, nên không phân biệt vị trí. Một khi Lưu Niên Tuế Quân (Vua của năm) dẫn xuất Mộc này ra Thiên Can, cần xem nó tương sinh tương khắc với yếu tố nào khác để suy đoán cát hung.

Về Tam Hợp: Hợp thần thì khác. Ví dụ, với Tam Hợp Hợi Mão Mùi, nếu chữ Hợi ở Nguyệt Lệnh (Chi tháng), đây là khí của mùa đông (Thủy vượng). Cho dù vận trình đi đến năm Mão, tháng Mão (Mộc vượng), cũng không dễ dàng hóa giải hoàn toàn Thủy khí, vì Mộc khí lúc này chưa hoàn toàn đủ mạnh để chuyển hóa hoàn toàn.

Cần nhớ rằng, không phải cứ hợp là hóa, và càng không phải cứ thấy Tam Hợp là mặc định hợp hóa thành công. Tuy nhiên, dù Lưu Niên Tuế Quân có dẫn động hay không, hình tượng Tam Hợp này trong nguyên cục vẫn tồn tại. Sự tồn tại này bản thân nó chưa gây ra tai họa hay cơ hội tốt đẹp gì; chỉ có Lưu Niên Tuế Quân mới có quyền quyết định sự ứng nghiệm của nó. Lưu Niên có vai trò như Thiên Tử vậy!

Câu hỏi 3: Tam Hợp cần đủ ba vị. Nếu mệnh cục đã có hai vị, khi gặp Lưu Niên bổ sung vị còn lại, vậy thứ tự của ba vị này được xét như thế nào?

Đáp: Trong trường hợp này, thứ tự không còn là yếu tố phân biệt chính. Thứ tự chủ yếu dùng để nắm bắt hình tượng (thủ tượng) ban đầu; đừng nhầm lẫn giữa tượng và số (sự hình thành thực sự của cục).

Khi Lưu Niên đến bổ sung cho đủ bộ Tam Hợp, không chỉ làm lực của hợp cục tăng lên, mà quan trọng hơn là nó thực sự hợp thành. Nếu hợp cục này có thể nắm quyền, nó sẽ trở thành một “chính quyền chuyên trách” tách ra từ đại cục Bát Tự của mệnh chủ. Lúc này, cần xem loại thần của hợp cục đó để giải thích các vấn đề liên quan.

Đương nhiên, để hợp cục này hợp thành và có hiệu lực, nó cũng phải “chấp sự” (đảm nhiệm việc) trên Lưu Niên. Thực ra, điều này phụ thuộc vào Địa Chi của Lưu Niên là gì và Thiên Can xuất hiện tượng gì – đây chính là Thái Tuế. Thái Tuế là gì thì yếu tố đó sẽ quyết định.

Nói một cách rõ ràng hơn, để Hội hoặc Hợp phát huy tác dụng, Nguyệt Lệnh của nguyên cục hoặc Thái Tuế của Lưu Niên nhất định phải là Địa Chi mang Ngũ Hành của chính cục Hội/Hợp đó. Như vậy, nó mới có cơ hội nắm quyền quyết định. Nếu không, khó có thể hợp thành thực sự.

Đôi khi, cũng có trường hợp Thái Tuế của Lưu Niên điều động hợp cục đã có sẵn trong Bát Tự. Ví dụ:

  • Bát Tự có cục Mộc Hợi Mão Mùi.
  • Lưu Niên là Dậu Kim. Dậu Kim sẽ xung động cục Mộc này.
  • Nếu Nhật chủ là Canh Kim, gặp năm Dậu là Dương Nhận. Cục Mộc là Tài của Canh Kim.
    • Nếu cục Mộc trong Bát Tự vốn đã quá nhiều (vượng), Dương Nhận (Dậu) xung và điều động được lực của cục Mộc, thì có thể được Tài.
    • Ngược lại, nếu cục Mộc không đủ lực hoặc cấu trúc không thuận lợi, thì có thể mất Tài.

Câu hỏi 4: “Lục Hợp chi xứ tối kham chu, phùng Thương ngộ Nhận sử nhân ưu” (Nơi Lục Hợp cần xem xét kỹ càng nhất, gặp Thương Quan, Dương Nhận khiến người lo lắng). “Thương” này có phải là Thương Quan không, “Nhận” có phải là Dương Nhận mà thầy đã đề cập không? Dương Nhận này phán đoán thế nào? “Thương” là của ai, “Nhận” là của ai?

Đáp: Câu hỏi rất hay. Vấn đề về Dương Nhận tôi sẽ giảng riêng cho bạn sau.

Trước hết, về “tối kham chu”, có nghĩa là Lục Hợp là yếu tố cần phải xem xét thật kỹ lưỡng, rất quan trọng.

  • “Thương” ở đây vốn chỉ Thương Quan.
  • Câu này không nói rõ Lục Hợp của ai, và Thương Quan cũng không nói rõ là Thương Quan của ai.

Tuy nhiên, khi chúng ta học ở trình độ sơ cấp, vẫn lấy mệnh chủ làm trung tâm. Vậy thì, Thương Quan ở đây nên được hiểu là Thương Quan của mệnh chủ.
Khi học đến tầng sâu hơn, một Bát Tự có thể được dùng để suy đoán vấn đề của các Lục Thân (sáu mối quan hệ: cha, mẹ, anh chị em, vợ/chồng, con cái) khác. Lúc này, khái niệm Thương Quan có thể được biến thông:

  • Ví dụ: Bát Tự có Đinh Mậu Giáp Tân.
    • Giáp (Nhật chủ) lấy Đinh làm Thương Quan.
    • Đinh lấy Mậu làm Thương Quan.
    • Mậu lấy Tân làm Thương Quan.
  • Nếu xét Giáp là Nhật chủ: Giáp hợp đến đất Thương Quan (Đinh) mà phá hoại Quan tinh của Giáp, thì có thể trực tiếp đoán Nhật chủ gặp tai họa.
  • Biến thông: Thiên Tài Mậu Thổ của Giáp là Lục Thân cha. Mậu (cha) có Lục Hợp đến đất Tân Kim (là Thương Quan của Mậu), nếu sự kết hợp này phá hoại Quan tinh của Mậu, thì khi xem mệnh cho Giáp, chúng ta có thể suy đoán rằng cha của Giáp gặp tai họa.

Như vậy, Thương Quan và Dương Nhận có thể dựa trên Lục Thân ban đầu mà biến thông, chuyển đổi để luận giải. Dự đoán của chúng ta chủ yếu phục vụ cho cuộc sống thực tế, nên việc liên hệ đến Lục Thân là rất quan trọng. Hiện tại, bạn nên tập trung nắm vững kiến thức cơ bản; những phần quá chuyên sâu có thể sẽ khó tiếp thu ngay.

Câu hỏi 5: Tý Ngọ xung, Sửu Mùi xung… Xung có phải là tương hỗ không? Tý có thể xung Ngọ, và ngược lại Ngọ cũng có thể xung Tý (suy luận rằng có phản lực). Nhưng lực xung của chúng có cân bằng không? “Túng hữu kích phát phạ phùng không” (Dù có kích phát cũng sợ gặp Không Vong), “Không” này là gì?

Đáp: Lực xung vĩnh viễn không cân bằng. Khi tương xung, vẫn phải lấy Thái Tuế làm trung tâm để xét đoán. Thái Tuế ví như vua, “vua bảo bề tôi chết, bề tôi không dám không chết”. Nếu Ngọ là Tuế Quân (Địa Chi của năm Lưu Niên), thì Tý cũng khó lòng đứng vững. Đây là đạo lý quan trọng nhất cần nhớ.

Trong nguyên cục Bát Tự có xung, đó chỉ là một dấu hiệu. Ví dụ, khẩu quyết có câu “xung ở trụ năm tháng chủ về rời xa quê hương”. Nhưng không thể nói một người vừa sinh ra, chưa biết đi đã rời xa quê hương được. Vì vậy, khi dự đoán, chúng ta phải liên hệ với thực tế.

Sau khi lập Bát Tự, tại sao chúng ta không xét Đại Vận ngay, mà lại chia Bát Tự thành Tứ Hạn (bốn giai đoạn) trước? Đó là để xem các mối quan hệ Hình, Xung, Phá, Hại, Hợp, Tuyệt của nguyên cục nằm ở hạn nào, từ đó suy ra tai họa hay phúc đức trong giai đoạn đó. Khi hiểu được ý nghĩa của xung rồi, những khái niệm khác cũng sẽ dễ dàng nắm bắt hơn.

Về câu “Túng hữu kích phát phạ phùng không”, “Không” ở đây là Không Vong.

  • Không Vong là gì? Khi một Địa Chi gặp Không Vong, nó được coi như không hiện diện hoặc không phát huy tác dụng đầy đủ tại vị trí đó.
  • Ví dụ 1 (Phá Tài nhưng không thực): Tý xung Ngọ. Giả sử Ngọ là Tài, Tý là Kiếp Tài và đồng thời là Tuế Quân. Nếu Ngọ đơn bạc, yếu thế, thì có tượng phá tài. Nhưng nếu Ngọ gặp Không Vong, việc phá tài này có thể chỉ là hình thức, hoặc không thực sự dẫn đến mất mát tiền bạc cụ thể. Giống như một người bị nghi ngờ tham ô, mọi người nghĩ rằng sẽ bị điều tra và phải mất tiền, nhưng cuối cùng lại không bị điều tra ra, coi như có sự việc đó nhưng không có kết quả thực chất.
  • Ví dụ 2 (Được Tài nhưng không thành): Ngược lại, Ngọ là Tài, là thứ mệnh chủ yêu thích. Tý đến xung động Ngọ, tạo ra tượng có thể được Tài. Nhưng nếu Ngọ gặp Không Vong, thì rõ ràng là cũng không đắc được Tài đó.

Câu hỏi 6: Khi Tứ Trụ có Phá, nếu gặp Xung hoặc Hợp thì được gọi là có Giải Thần. Vậy, việc Xung hoặc Hợp với một trong hai Địa Chi tạo thành Phá có đều được xem là giải cứu không?

Đáp: Đây là một vấn đề khá phức tạp, “Phá” ở đây mang tính hình tượng.

  • Ví dụ 1: Nhà vệ sinh trong nhà bị hỏng (tượng Phá). Gặp “Xung” có khi lại mang ý nghĩa sửa chữa xong (giải Phá).
  • Ví dụ 2: Trên tường nhà có một cái lỗ (tượng Phá). Gặp “Hợp” thì như dùng xi măng trát lại cái lỗ đó (giải Phá).

“Giải” ở đây không phải là giải trừ trên bề mặt Can Chi đơn thuần, mà là sự giải trừ, hóa giải giữa các loại hình tượng với nhau.

Câu hỏi 7: Trong Tuyệt Thần có đề cập đến Đức Thần, cho rằng Đức Thần có khả năng giải trừ tai họa của Tuyệt. Nhưng Tuyệt có phân biệt nặng nhẹ không, và loại Đức Thần nào có thể giải loại Tuyệt nào?

Đáp: “Tuyệt” là khái niệm liên quan đến bốn nhóm Địa Chi cố định. Tượng của Tuyệt có thể xuất hiện ở nhiều phương diện:

  • Cung vị: Tuyệt ở cung vị nào thì cung vị đó mang tượng Tuyệt.
  • Vận hạn:
    • Tuyệt ở Đại Vận nào (mỗi Đại Vận 10 năm) thì Đại Vận đó có tượng Tuyệt.
    • Tuyệt ở Tứ Hạn nào (mỗi Tứ Hạn thường là 15-18 năm, tùy cách chia) thì giai đoạn Hạn đó có tượng Tuyệt.
  • Lưu Niên: Tuyệt ở Lưu Niên nào (năm cụ thể) thì Lưu Niên đó có tượng Tuyệt.
  • Thập Thần: Tuyệt ở Thập Thần nào (ví dụ: Tài, Quan, Ấn…) thì Thập Thần đó mang tượng Tuyệt.

Trích Nguyên Văn Từ Đâu Không Nhớ.


Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.

Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.

Thịnh hành

Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc