Trong quá trình luận giải Bát Tự, một nguyên tắc căn bản và tối quan trọng cần được quán triệt là thứ tự tương tác giữa các yếu tố thời vận. Cụ thể, Lưu Niên (năng lượng của một năm cụ thể) trước hết phải tương tác với Đại Vận (khung năng lượng chủ đạo của giai đoạn 10 năm) đang quản. Tuyệt đối không có chuyện Lưu Niên vượt qua Đại Vận để tác động trực tiếp và đơn lẻ lên Mệnh Cục. Đây chính là điểm then chốt quyết định tính chính xác của việc phân tích.
Trong trường hợp Lưu Niên và Đại Vận không hình thành các mối quan hệ tương tác đặc biệt và mạnh mẽ (ví dụ như không có các tổ hợp Hợp, Xung, Hình, Hại, Phá, Tuyệt rõ ràng giữa Can Chi của Lưu Niên và Can Chi của Đại Vận), điều này không có nghĩa là chúng ta bỏ qua Đại Vận để xét thẳng Lưu Niên với Mệnh Cục. Thay vào đó, chúng ta cần hiểu rằng ảnh hưởng của Lưu Niên lên Mệnh Cục sẽ diễn ra trong bối cảnh và chịu sự chi phối của trạng thái năng lượng tổng quan mà Đại Vận đó đang thiết lập cho Mệnh Cục. Ngược lại, nếu giữa Lưu Niên và Đại Vận phát sinh những tương tác cụ thể, chúng ta bắt buộc phải ưu tiên phân tích kỹ lưỡng những tác động này trước tiên. Kết quả của sự tương tác giữa Lưu Niên và Đại Vận này sau đó mới được dùng để soi chiếu và luận giải những ảnh hưởng tiếp theo lên Mệnh Cục, bởi vì mỗi Can Chi trong Mệnh Cục đều có thể bị khơi động hoặc chịu ảnh hưởng từ tổ hợp năng lượng mới này. Việc tuân thủ trình tự này giúp chúng ta không bỏ sót những diễn biến quan trọng và hiểu đúng bản chất của các sự kiện.
Kế đến, khi đi sâu vào việc luận giải các sự việc cụ thể, một điểm cần hết sức lưu tâm là sự tương tác phức tạp giữa các “thế” (tức là các xu hướng, các dòng lực tiềm ẩn). Khi một “thế” này va chạm hoặc kết hợp với một “thế” khác, đặc biệt là sự tương tác giữa các Nhân Nguyên (Thiên Can ẩn tàng bên trong mỗi Địa Chi), có thể tạo ra vô số tổ hợp biến hóa. Một cách sơ bộ, có thể hình dung ít nhất là 9 loại tổ hợp cơ bản, nhưng trong thực tế, con số này có thể nhân lên đến 18 loại hoặc thậm chí nhiều hơn, tùy thuộc vào sự đa dạng của các yếu tố tham gia. Chính vì sự phức tạp và đa chiều này, chúng ta cần phải hết sức cẩn trọng và tinh tế khi phân tích các mối quan hệ tương tác vi tế này, bởi chúng thường hé lộ những chi tiết sâu sắc về bản chất và diễn biến của sự việc.
Một nguyên tắc nữa cần được khắc cốt ghi tâm là Mệnh Cục, với vai trò là cấu trúc năng lượng nền tảng và tĩnh tại, về cơ bản không thể chủ động tạo ra tác động ngược lên Đại Vận hay Lưu Niên. Dòng chảy năng lượng chủ yếu là từ bên ngoài (Vận) vào bên trong (Mệnh). Tuy nhiên, có một trường hợp ngoại lệ quan trọng: nếu một “thế” lực đặc thù nào đó vốn đã tồn tại trong Mệnh Cục lại xuất hiện trở lại, tức là được lặp lại hoặc được kích hoạt bởi Can Chi tương ứng trong Đại Vận hoặc Lưu Niên, thì “thế” lực này của Mệnh Cục có thể “tham gia” một cách tích cực vào quá trình tương tác tổng thể. Sở dĩ như vậy là vì “thế” này, do đã có gốc rễ vững chắc từ Mệnh Cục, được xem là “Thực” (yếu tố hữu hình, cụ thể, đã định hình) chứ không phải là “Hư” (yếu tố ảo, tiềm ẩn, chưa biểu hiện). Sự phân biệt Hư-Thực này rất quan trọng. Do đó, việc thấu hiểu và vận dụng linh hoạt mối quan hệ Tam Vị Nhất Thể (Mệnh Cục – Đại Vận – Lưu Niên) trong mọi tình huống là điều cốt yếu.
Để Mệnh Cục có thể “ảnh hưởng” trở lại Đại Vận hay Lưu Niên theo một nghĩa nào đó, thì “thế” lực cụ thể trong Mệnh Cục đó phải “di chuyển” hay “hiện diện” một cách rõ ràng trong Can Chi của Đại Vận và Lưu Niên hiện hành. Nếu không có sự trùng khớp hay dẫn động này, thì chiều tác động vẫn chủ yếu là một chiều, từ bên ngoài Vận vào bên trong Mệnh. Tại sao lại có quy luật này? Chúng ta có thể hình dung qua câu nói “Ánh sáng trời chiếu xuống” (Thiên Quang Hạ Lâm). Ánh sáng của trời đất, tượng trưng cho năng lượng vũ trụ và thời vận, luôn chiếu rọi từ trên cao xuống, từ bên ngoài vào, chứ không phải phát xuất từ bên trong một cá thể rồi lan tỏa ra ngoài. Khi bạn chiêm nghiệm và thấu suốt được mối quan hệ năng lượng này, bạn sẽ thực sự hiểu sâu sắc hơn về bản chất của nguyên lý Tam Vị Nhất Thể trong Bát Tự.
Từ sự thấu hiểu trên, chúng ta có thể nhận thấy rằng, bất kể một phương pháp luận giải Bát Tự nào, thuộc bất kỳ trường phái nào, nếu chủ trương rằng Nhật Chủ có thể chủ động tạo ra tác động lên Đại Vận, Lưu Niên, hay thậm chí là Lưu Nguyệt (tháng) và Lưu Nhật (ngày), thì đó đều là một nhận định chưa thực sự chính xác và dễ dẫn đến sai lệch. Nguyên nhân sâu xa là bởi vì tầng bậc năng lượng của một cá nhân không thể nào ngang bằng với tầng bậc năng lượng của “Trời” (đại diện cho thời gian, không gian, và các quy luật vũ trụ). Chỉ có “Trời” mới có đủ quyền năng và lực lượng để tác động lên cá nhân; còn bản thân chúng ta, về cơ bản, là đối tượng tiếp nhận và hấp thụ một cách thụ động nguồn năng lượng đó.
Trong đời sống, khi đối mặt với tai họa hay bệnh tật, nhiều người thường tìm đến các lý giải tâm linh, cho rằng đó là “thử thách” mà Thượng Đế hay Trời Phật dành cho mình, để thử lòng thành kính. Tuy nhiên, nếu xét từ góc độ mệnh lý Bát Tự, sự việc không hẳn là như vậy. Thực tế, những mầm mống của các vấn đề, bao gồm cả bệnh tật, thường đã tiềm ẩn sẵn trong cấu trúc năng lượng của Mệnh Cục. Đến một thời điểm nhất định, khi các yếu tố thời vận (Đại Vận, Lưu Niên) hội đủ điều kiện kích hoạt, những mầm mống đó sẽ biểu hiện ra bên ngoài. Đây là sự vận hành theo quy luật đã được định sẵn trong lá số ( Nghiệp Duyên), chứ không nhất thiết phải là một sự “cố ý thử thách” từ một đấng siêu nhiên nào đó. Việc nhận thức rõ ràng điều này giúp chúng ta tránh được việc đi vào những lối mòn tư duy hoặc những diễn giải thiếu cơ sở thực tế.
Khái niệm “Ánh sáng trời chiếu xuống” có thể được hiểu rộng hơn là toàn bộ các nguồn năng lượng, các yếu tố từ môi trường bên ngoài, từ hoàn cảnh xã hội xung quanh đang không ngừng tương tác và ảnh hưởng đến mỗi cá nhân. Hãy hình dung một người bước vào cuộc đời, vào xã hội; chính cái xã hội rộng lớn đó, với vô vàn những mối quan hệ, cơ hội, thách thức, luật lệ, phong tục, đã là một dạng “ánh sáng trời” khổng lồ, liên tục chiếu rọi và định hình chúng ta. Ảnh hưởng của “ánh sáng trời” này – bao gồm môi trường sống, hoàn cảnh gia đình, thời thế vận hội – đối với vận mệnh một con người là vô cùng to lớn và mang tính quyết định. Ngược lại, nỗ lực của một cá nhân muốn tạo ra ảnh hưởng ngược lại lên toàn bộ xã hội rộng lớn thường rất hạn chế, tựa như sức lực của một con kiến đơn độc trong một tập thể khổng lồ. Điều này là do sự chênh lệch quá lớn về quy mô và năng lượng. Chẳng hạn, đối với một quốc gia có dân số hàng chục, hàng trăm triệu người, ngay cả khi có một sự cố gây tổn thất lớn về người, thì xét trên tổng thể, ảnh hưởng đến sự vận hành chung của quốc gia đó có thể không quá nghiêm trọng, bởi vì cái nhỏ bé khó lòng làm lay chuyển được cái to lớn. Mở rộng ra hơn nữa, ngay cả khi toàn bộ Trái Đất này không còn tồn tại, thì so với sự bao la vô tận của không gian vũ trụ, sự kiện đó cũng chỉ là một biến động không đáng kể, gần như không gây ra ảnh hưởng gì ở tầm vĩ mô.
Như vậy, mỗi cá nhân chúng ta, dù tài giỏi đến đâu, khi đặt trong bối cảnh Trái Đất cũng chỉ như một hạt bụi nhỏ; còn khi so với vũ trụ bao la, sự tồn tại của chúng ta lại càng trở nên nhỏ bé hơn nữa, gần như vô nghĩa. Chính vì lẽ đó, một cá nhân đơn lẻ không thể nào tạo ra ảnh hưởng mang tính quyết định đến toàn bộ Trái Đất. Ngược lại, năng lượng của Trái Đất, của môi trường tự nhiên và xã hội, lại không ngừng tác động và định hình cuộc sống của mỗi chúng ta. Khi thấu hiểu được nguyên lý này, chúng ta sẽ bắt đầu nhận biết được các tầng bậc năng lượng khác nhau trong vũ trụ và trong chính bản thân mình. Nếu phương pháp học tập và nghiên cứu của chúng ta được xây dựng trên một nền tảng vững chắc, giúp chúng ta đứng ở một tầm nhìn đủ cao, thì chúng ta sẽ có khả năng bao quát và nhìn thấu được tất cả các tầng bậc năng lượng thấp hơn. Điều này cũng giống như việc leo lên đỉnh núi cao nhất để quan sát và chụp ảnh toàn cảnh: từ vị trí đó, tầm mắt chúng ta có thể vươn xa nhất, bao quát được mọi cảnh vật, thấu rõ được hình thế của các dãy núi trập trùng. Phương pháp luận giải Bát Tự mà chúng ta hướng đến cũng nên đạt được tầm vóc như vậy. Chúng ta cần phải học cách đứng ở vị trí cao nhất – vị trí của các nguyên lý phổ quát – để xem xét và phân tích trạng thái tồn tại, sự vận động của bất kỳ Lục Thân (các mối quan hệ) hay Thập Thần (các khuynh hướng tâm lý, tính cách) nào trong một lá số. Vậy, đâu là những công cụ để đạt được tầm nhìn đó? Đó chính là việc vận dụng các khái niệm nền tảng như Thái Cực, Âm Dương, Ngũ Hành, Thập Thiên Can và Thập Nhị Địa Chi. Khi đứng vững trên nền tảng năng lượng này, chúng ta có thể dùng bất kỳ một điểm nào trong hệ thống đó để làm gốc quy chiếu, soi rọi và giải mã các tầng bậc khác.
Trong toàn bộ cấu trúc của Bát Tự, những yếu tố then chốt và mang tính động lực cao nhất chính là các mối quan hệ tương tác: Hợp, Xung, Hình, Hại, Phá, Tuyệt. Nếu không có sự xuất hiện của những hình thái tương tác này, Mệnh Cục và Vận trình sẽ trở nên tĩnh lặng, không có “động” lực, và do đó, các sự kiện quan trọng cũng khó có thể xảy ra hoặc biểu hiện rõ ràng. Cần nhấn mạnh rằng, những tương tác này chủ yếu và trước hết đề cập đến sự vận động của các Địa Chi, chứ không phải là Thiên Can. Do đó, quy trình luận giải chuẩn mực là phải xem xét các mối quan hệ Hợp, Xung, Hình, Hại, Phá, Tuyệt của các Địa Chi trước tiên, sau đó mới phân tích đến vai trò và trạng thái của các Thiên Can liên quan. Nguyên nhân là vì Thiên Can, về bản chất, là “Khí” – một dạng năng lượng vô hình, thuần túy, khó nắm bắt trực tiếp. Chúng ta chỉ có thể “Dĩ Hình sát Khí”, tức là “Lấy cái hữu hình để quan sát cái vô hình”. Nói cách khác, chúng ta phải dựa vào “Hình” (Địa Chi, vốn mang tính cụ thể, nền tảng, như mặt đất) và “thế” lực của nó để phân tích và cảm nhận “Khí” (Thiên Can, vốn như khí trời, ý niệm) đang vận hành bên trên hoặc ẩn chứa bên trong. Quá trình này bao gồm việc xác định xem Lục Thân nào đang bị tác động, và sự tác động đó ảnh hưởng đến “Thể” (phần Địa Chi, gốc rễ) hay “Khí” (phần Thiên Can, biểu hiện) của Lục Thân đó.
Trong một số trường hợp, tổ hợp Can Chi của một Trụ (Năm, Tháng, Ngày, Giờ) có thể thể hiện sự tương hỗ mật thiết, gọi là “Thượng Hạ tương tu nhất thể” (Trên Dưới cùng tu dưỡng, nhất thể). Khi đó, nếu phần Địa Chi (Cái dưới) bị động, thì phần Thiên Can (Cái trên) cũng bắt buộc phải động theo. Ngược lại, nếu Khí (Can) ở trên bị kích động mạnh mẽ, thì Hình (Chi) ở dưới cũng có thể bị ảnh hưởng và lay động theo, mặc dù mức độ có thể không mãnh liệt bằng trường hợp Chi động trước. Do đó, nhìn chung, trong Bát Tự, điều đáng quan ngại nhất là gì? Đó chính là hiện tượng “Địa động sơn dao” – “Đất động núi rung”, một câu nói ví von để chỉ sức mạnh và tầm ảnh hưởng to lớn của “Thế” (lực tương tác của các Địa Chi). Khi “đất” (Địa Chi) không động, thì “núi” (Thiên Can hoặc toàn bộ cấu trúc) sẽ không rung chuyển, cho dù “gió” bên ngoài (có thể ám chỉ sự tương tác của Thiên Can) có thổi mạnh đến đâu, thì ảnh hưởng cũng thường chỉ ở mức độ bề mặt hoặc không đáng kể. Hầu hết các sự kiện lớn, những biến cố quan trọng trong đời người, đều bắt nguồn từ sự vận động của cái “Thế” này, liên quan mật thiết đến “Thể” (phần Địa Chi, nền tảng) của một Lục Thân nào đó, hoặc “Thể” của một loại “Thế” lực đặc thù nào đó đang được kích hoạt. Đây chính là phương hướng cốt lõi để chúng ta luận giải các mối quan hệ phức tạp và sự vận động của các yếu tố trong toàn bộ hệ thống Bát Tự.
Vận quý tại Chi thủ, Tuế trọng hướng Can cầu.
Câu này có nghĩa là: Khi Đại Vận tác động lên Mệnh Cục, trước tiên hãy xem thuộc tính tự nhiên của Địa Chi qua các mối quan hệ Hợp, Xung, Hình, Hại, Phá, Tuyệt; sau đó mới xét đến thuộc tính nhân sự, xã hội của Thiên Can. Có thể luận giải riêng Can và Chi, cũng có thể luận Can dẫn dắt Chi thành một thể thống nhất, càng có thể luận theo tác động Hình (Chi) nương theo Khí (Can). Đại Vận được xem như Thái Âm, Thái Dương của một giai đoạn; Lưu Niên (Tuế) được xem như sự chuyển hóa, tiêu trưởng (thay đổi, tăng giảm) của Thiếu Âm, Thiếu Dương trong giai đoạn đó.





Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.