Trước hết, khi luận giải Bát Tự, chúng ta cần xem xét: Đại Vận kéo dài 10 năm, còn Lưu Niên là 1 năm cụ thể trong giai đoạn 10 năm đó. Như vậy, trong 10 năm Đại Vận, tất cả các “thế” (xu hướng, tiềm năng) do Đại Vận tương tác với Mệnh Cục sẽ tạo ra sự ứng nghiệm đối với một Lục Thân (người thân, mối quan hệ xã hội) nào đó trong Bát Tự, cho thấy những sự việc liên quan đến Lục Thân đó có thể xảy ra. Giai đoạn này không cho chúng ta biết thời điểm cụ thể sự việc diễn ra, mà chỉ hé lộ khả năng xảy ra sự việc đó trong Đại Vận.
Ví dụ, Bát Tự của một người bị Đại Vận dẫn động Cung Hôn Nhân và Thê Tinh (sao Vợ), điều đó cho thấy khả năng cao người đó sẽ kết hôn trong Đại Vận này; nếu Đại Vận dẫn động Cung Tử Tức (con cái), thì có thể người đó sẽ sinh con. Vậy, sự việc này sẽ xảy ra chính xác vào năm nào? Để xác định điều này, bắt buộc phải xem xét mối quan hệ tác động của Lưu Niên (năm cụ thể) với “thế” đó, hoặc khi Can Chi của Đại Vận xuất hiện ở Lưu Niên. Khi đó, Lưu Niên sẽ cho biết thời điểm ứng nghiệm của sự việc cũng như nguyên nhân phát sinh. Nói cách khác:
- Đại Vận phản ánh hình tượng (cái bóng, dấu hiệu) của một sự việc liên quan đến thông tin Lục Thân.
- Lưu Niên chủ yếu quyết định thời điểm ứng nghiệm thông tin Lục Thân vốn đã tiềm ẩn trong Mệnh Cục Bát Tự.
Tại sao Đại Vận của Bát Tự lại khởi từ Trụ Tháng (Nguyệt Trụ)? Có thể hình dung rằng, giống như mặt trăng bảo vệ trái đất, Đại Vận cũng có vai trò tương tự trong việc che chở, ảnh hưởng đến con người. Khi con người hoạt động trong xã hội, năng lượng từ vũ trụ (ánh sáng trời) bên ngoài tác động lên chúng ta, tương tự như cách mặt trăng – vệ tinh của trái đất – ảnh hưởng đến trái đất. Đại Vận ví như mặt trăng quay quanh con người, còn một năm (Lưu Niên) là sự việc xảy ra tại một “điểm thời gian” trong quỹ đạo đó. Cũng như mặt trăng quay quanh trái đất tạo ra chu kỳ 12 tháng, tương ứng với 12 “điểm” hay chính xác hơn là 12 “đoạn” thời gian. Tương tự, một năm Lưu Niên lại bao gồm 12 tháng nhỏ hơn. Về bản chất, lý thuyết Bát Tự phải phù hợp với quy luật tiêu trưởng (vận động, sinh diệt, thay đổi) của các thiên thể. Khi nắm bắt được quy luật này, chúng ta có thể hiểu một cách toàn tức (holographic) mối quan hệ tác động và các mối quan hệ nhân sự trong vũ trụ. Mỗi người, mỗi Lục Thân, hay mỗi sự việc liên quan đến Lục Thân, đều vận hành theo một tổ hợp nhất định. Vì vậy, trong toàn bộ quá trình luận giải Bát Tự, cần chú trọng đến nguyên tắc Tam Vị Nhất Thể (Mệnh Cục – Đại Vận – Lưu Niên).
Khi phân tích Bát Tự theo Tam Vị Nhất Thể, trước tiên hãy tìm các tổ hợp quan hệ Hợp, Xung, Hình, Hại, Phá, Tuyệt xảy ra giữa Vận Tuế (Đại Vận, Lưu Niên) và Mệnh Cục. Đồng thời, chú ý mối quan hệ tương hỗ nhất thể trên dưới (giữa Thiên Can và Địa Chi) theo nguyên lý: “Khí theo hình mà đi, hình theo khí mà động”, “Chi động thì Can động, Can động thì Chi cũng động”.
Thông thường, Mệnh Cục được xem là Tĩnh, trong khi Đại Vận và Lưu Niên được gọi là Động. Tương tự, toàn bộ thông tin tồn tại trong Mệnh Cục thường được coi là Thực (có thật, cụ thể), còn tất cả Ngũ Hành, Thập Thần xuất hiện trong Lưu Niên và Đại Vận đều được gọi là Hư (ảo, tiềm ẩn, chưa hiện hữu). Dù có những cách diễn đạt khác nhau, ý nghĩa cốt lõi vẫn là sự tác động Hư-Thực. Chúng ta cũng có thể gọi đây là tác động Thể-Dụng. Thông thường, “Thể” chính là các mối quan hệ và yếu tố Lục Thân tồn tại trong Mệnh Cục. Đại Vận, Lưu Niên là “Dụng”, tức là yếu tố kích hoạt từ bên ngoài. Trong quá trình phân tích này, bạn cần chú ý đến sự phân chia cấp độ mạnh yếu (cường nhược) của các yếu tố trong Mệnh Cục. Nếu một Ngũ Hành nào đó trong Mệnh Cục có lực lượng mạnh mẽ, nó sẽ có ảnh hưởng lớn hơn. Ngược lại, nếu một chữ nào đó chỉ có ít thế lực, nó sẽ yếu hơn. Cần lưu tâm đến những mối quan hệ này.
Những Can Chi xuất hiện trong Đại Vận, Lưu Niên mà Mệnh Cục gốc không có sẵn. Trong Bát Tự, Thiên Can và Địa Chi có tổng cộng 22 chữ (10 Can + 12 Chi), nhưng lá số Bát Tự chỉ sử dụng 8 chữ, nghĩa là hơn mười chữ không xuất hiện trực tiếp trong Mệnh Cục. Vì vậy, những chữ xuất hiện trong Đại Vận, Lưu Niên mà Mệnh Cục gốc không có, thường được coi là Hư. Điều quan trọng là, trước tiên, chúng ta phải xác định được trình tự tác động của Đại Vận và Lưu Niên lên Mệnh Cục; mối quan hệ tác động này chính là nội hàm của Tam Vị Nhất Thể.





Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.