Tượng thông tin của Thập thần rất quan trọng. Để đạt đến trình độ cao trong mệnh lý, cần phải thông thạo tượng thông tin của Thập thần. Thông qua tượng của Thập thần để suy đoán sự giàu nghèo, sang hèn của một người, từ đó mới có thể dự đoán chính xác hơn quỹ đạo vận hành thực tế của cuộc đời họ.

Ví dụ, nếu thông tin tượng của Thập thần phản ánh một người có tính cách tuân thủ quy tắc, nhút nhát, sợ việc, không thích xuất đầu lộ diện, thì không cần xem kỹ tứ trụ, chỉ cần nhìn vào những người có tâm tính tương tự trong xã hội, ta có thể sơ bộ biết được cuộc đời họ sẽ ra sao. Một người tuân thủ quy tắc, nhút nhát, sợ việc tất nhiên không dám làm điều phạm pháp, cũng không thích hợp kinh doanh vì sợ thua lỗ, làm việc lại không muốn lộ diện, nên khó thể hiện tài năng. Người như vậy chỉ phù hợp đi làm công, kiếm lương, khó nói đến giàu sang. Do thiếu quyết đoán, họ cũng khó làm quan. Vì vậy, thông qua tượng của Thập thần, ta có thể đoán người này chỉ là một người bình thường, sống bằng nghề làm công, kiếm lương, không có đại phú quý.

Lại ví dụ, một người thân vượng, có Tỷ Kiếp và Thương Quan lộ thiên can, thì thông tin tượng của Thập thần cho thấy: Người này thích xâm phạm người khác, dễ gây rắc rối, táo bạo, coi thường pháp luật, thích ăn uống, cờ bạc, trai gái. Những người có tâm tính này, ta có thể hình dung, chẳng phải là dân cờ bạc, lưu manh, hay kẻ phạm pháp trong xã hội sao? Khi gặp vận xấu, họ chắc chắn sẽ phạm tội, thường xuyên vào tù. Với tượng này, không khó để đoán người này có họa tù tội, cả đời nhiều thị phi, kiện tụng.

Dưới đây là các tượng của Thập thần được trình bày chi tiết để mọi người học và áp dụng linh hoạt.


I. Tâm tính của Chính Quan (Tượng thông tin)

  1. Người có Chính Quan lộ ra có tinh thần trách nhiệm, tuân thủ quy tắc.
  2. Chính Quan quá vượng, thân quá yếu: Nhật chủ nhút nhát, sợ việc.
  3. Chính Quan quá yếu, thân quá mạnh: Phóng túng, khó bị quản lý. Trong trường hợp khó quản lý, họ vẫn có khả năng làm việc độc lập, nên có thể làm một chức quan nhỏ.
  4. Khi Chính Quan là hỷ dụng, người này có chí tiến thủ, trách nhiệm cao trong công việc, làm việc có tổ chức, tuần tự.
  5. Chính Quan xuất hiện ở năm trụ, là hỷ dụng: Trong số anh em, người này được cha mẹ yêu thương nhiều hơn.
  6. Nếu cả thiên can và địa chi năm trụ đều là Chính Quan, nhưng thân yếu, cha mẹ quản lý nghiêm khắc, áp lực lớn, dẫn đến con đường tự lập. Quan ở năm, tháng hoặc giờ đều tương tự, nhưng điều tốt đẹp phải đợi sau 40 tuổi. Nếu ở năm trụ, từ thời đi học đã có tính độc lập mạnh, thì mệnh phú quý nằm ở đây.
  7. Tháng trụ là Chính Quan hỷ dụng: Tháng trụ đại diện cho cha mẹ, mang ý nghĩa Ấn, cha mẹ bản thân đã là Ấn. Quan ở tháng trụ giúp văn Ấn hóa Quan, nên người này được cha mẹ yêu thương, cả đời ít khổ cực. Ngoài cha mẹ, môi trường xung quanh, những người quản lý họ đều yêu thương, mang tính chất của Ấn.
  8. Chính Quan ở ngày chi: Nhật chủ có khả năng ứng biến tốt, gặp vận tài thì có thể phát tài lớn, vì Quan bảo vệ tài, thống lĩnh nhật chủ.
  9. Quan Sát đồng lộ: Đối với nữ mệnh, hôn nhân thường không thuận, có tượng nhiều chồng.
  10. Nữ mệnh thân yếu, ngày tọa Chính Ấn: Khi nhỏ dựa vào cha mẹ, sau khi kết hôn dựa vào chồng, tính độc lập kém, rất ỷ lại, làm việc có phần chậm chạp.
  11. Chính Quan tọa Dương Nhẫn: Nam nữ đều vậy, cả đời thường vất vả.

II. Tâm tính của Thất Sát (Tượng thông tin)

  1. Thất Sát có chế hóa thì chuyển thành tâm tính Chính Quan. Khi Chính Quan xuất hiện nhiều, lại chuyển thành tâm tính Thất Sát.
  2. Sự khác biệt giữa Chính Quan và Thất Sát: Chính Quan có chức năng kiềm chế và dẫn dắt điều thiện; Thất Sát chủ về bá đạo, không biết kiềm chế.
  3. Người Thất Sát vượng, thân vượng: Nói chuyện áp đảo, làm việc quyết đoán.
  4. Người Thất Sát vượng có sức hút, tài quản lý, nhưng tính tình không tốt, thường hung bạo. Nếu Thất Sát đi đường ngay, có thể thành công lớn; nếu đi đường đen, dễ trở thành đầu sỏ xã hội đen.
  5. Người Thất Sát nặng hay nghi ngờ, áp lực lớn, nên tối hay gặp ác mộng.
  6. Nữ mệnh Thất Sát nặng, thân vượng: Thường bất hòa với chồng, đối ngoại hung hãn, không讲理, như “mụ chằn”, nhưng làm việc dứt khoát, quyết đoán, có tổ chức, năng lực tốt.
  7. Tứ trụ thân yếu, Sát vượng: Thường bị tiểu nhân quấy nhiễu.
  8. Thân mạnh, Sát không chế: Người này thường trở thành tiểu nhân của người khác, thích trêu chọc, chỉnh người.
  9. Thất Sát chủ thông minh, lanh lợi.
  10. Thất Sát tọa ngày chi, đại diện cho: Tính tình nóng nảy, cố chấp.
  11. Thất Sát ở giờ trụ: Con cái thường bất hiếu.

III. Ý nghĩa của Chính Tài (Tượng thông tin)

  1. Ý nghĩa tinh thần của Chính Tài: Tính cách nhỏ nhen, chú trọng cảm giác giác quan và phản ánh dục vọng, quan tâm đến vật chất và sự cụ thể.
  2. Người Chính Tài có tính chiếm hữu, theo đuổi danh lợi, nhưng niềm tin vào văn hóa thần bí hoặc tôn giáo kém, vì họ coi trọng thực tế, giao tiếp theo kiểu “có qua có lại”.
  3. Chính Tài là hỷ dụng: Tài trong mệnh cục yếu hoặc ít, nên người này tiết kiệm, hoặc nói cách khác là keo kiệt.
  4. Ngày chi gặp Tài không: Nam mệnh dễ kết hôn muộn, phải đợi vận hoặc tuổi lấp đầy mới cưới.
  5. Ngày chi hợp Chính Tài: Vợ chồng (nam mệnh) ân ái.
  6. Ngày chi hợp phi Chính Tài: Vợ có ngoại tình.
  7. Mệnh cục có cả Chính Tài và Tỷ Kiếp: Cả đời dễ bị tiểu nhân phá tài.
  8. Chính Tài tọa ở vị trí vô mộ tuyệt: Chắc chắn vợ mắc bệnh nặng, sức khỏe kém.
  9. Chính Tài tọa Dương Nhẫn: Có tượng phá tài hoặc vợ không hiền.
  10. Chính Tài ở tháng trụ: Cần kiệm, tiết kiệm.
  11. Chính Tài ở giờ trụ: Con cái giàu có, hoặc con cái có thể kinh doanh.
  12. Chính Tài nhiều, bất kể hỷ kỵ: Đều lười biếng, tham lam.
  13. Nam mệnh tứ trụ Chính Tài nhiều, tranh hợp nhật chủ: Có tượng nhiều vợ.
  14. Nữ mệnh thân yếu, Tài nhiều vượng: Chủ phong lưu, vì Tài nhiều sinh ra Quan nhiều, dẫn đến nhiều đàn ông.

IV. Tượng thông tin của Thiên Tài

  1. Thiên Tài là tài đến từ bên ngoài, như nhận hối lộ. Chính Tài là tài kiếm được qua kinh doanh bình thường. Thiên Tài chỉ tiền từ trúng số, cờ bạc, hối lộ, quà tặng, hoặc những khoản không cần lao động. Một số mệnh cục có Thiên Tài ẩn nhiều trong địa chi, âm thầm sinh Quan, nên là tượng nhận hối lộ.
  2. Người Thiên Tài lộ thiên can: Chú trọng thực tế, không có thành kiến quá sâu.
  3. Thiên Tài là vật dụng gia đình được chú trọng, hoặc người vợ không quá thân thiết.
  4. Người Thiên Tài vượng: Đối với tiền bạc hoặc vật sở hữu có thái độ “có cũng được, không có cũng không sao”.
  5. Chính Tài cẩn thận, chân thực, nên tình yêu chuyên nhất; Thiên Tài thì không chuyên nhất.
  6. Thiên Tài là hỷ dụng: Người này hào phóng, trọng nghĩa khinh tài, nhân duyên cực tốt.
  7. Thiên Tài là hỷ dụng: Vinh hoa phù phiếm, ham hưởng thụ, rất lười biếng.
  8. Thiên Tài quá vượng: Có tượng ham rượu chè, trai gái.
  9. Thiên can lộ Thiên Tài: Hôn nhân không thuận, đặc biệt nếu Tài ở giờ hoặc tháng trụ. Nếu ở giờ hoặc năm trụ, ngoài vợ chính còn có tình nhân.
  10. Thiên Tài tọa tử mộ tuyệt: Có họa liên quan đến cha hoặc thiếp.
  11. Năm trụ có Thiên Tài ở thiên can, Tỷ Kiếp ở địa chi: Không lợi cho việc cầu tài ở xứ lạ.
  12. Cả thiên can và địa chi năm trụ đều là Thiên Tài: Có tượng làm con nuôi từ nhỏ.
  13. Thiên Tài ở tháng trụ: Cha nắm quyền trong nhà.
  14. Thiên Tài ở ngày chi: Nam mệnh dễ có chuyện phong lưu.
  15. Thiên Tài ở giờ trụ, không bị hình xung Tỷ Kiếp: Cuối đời tốt hơn.
  16. Nữ mệnh Thiên Tài nhiều là kỵ thần: Bị cha liên lụy.

V. Tượng thông tin của Thương Quan

  1. Trong thực tế, Thương Quan là người thích phô trương, muốn nổi tiếng, kiên trì với quan điểm của mình, thích đối đầu với Quan.
  2. Người Thương Quan dựa vào miệng để thể hiện, chú trọng sự tán thưởng của người khác, phù hợp với nghề nghệ thuật, ca sĩ. Họ coi trọng sự回报, mong được cảm kích.
  3. Thương Quan vượng: Không sợ Quan, táo bạo, bất chấp, chú trọng danh tiếng, quan tâm đến cách người khác đánh giá mình, thích phô trương, khoe khoang, phóng đại.
  4. Nữ mệnh ngày tọa Thương Quan: Hôn nhân không thuận, xem ai cũng không bằng mình, kiêu ngạo, tự cao.
  5. Người Thương Quan lộ ra: Tính hiếu thắng mạnh, thích thể hiện, có tâm lý phản kháng.
  6. Thương Quan quá vượng: Tính cách phóng túng, bất kể nam nữ đều không tôn trọng trưởng bối, thiếu lễ phép, nữ mệnh đa phần phong cách không đứng đắn.
  7. Người Thương Quan vượng: Tò mò, có khả năng phóng đại, giàu trí tưởng tượng, lãng mạn, mơ mộng cuộc sống như trong thơ, giàu sức sáng tạo.
  8. Chính Ấn trái ngược với Thương Quan: Chính Ấn bảo thủ, cống hiến trong tình yêu; Thương Quan không bảo thủ, luôn hướng ngoại.
  9. Nhật chủ vượng, nhiều Thương Quan: Thông minh, giỏi tranh luận, thích thể hiện bản thân, tin tưởng hoặc yêu thích tôn giáo.
  10. Thương Quan ở năm trụ: Bất kể hỷ kỵ, tổ nghiệp không tốt, tổ nghiệp trôi nổi.
  11. Thương Quan ở năm trụ, gặp vận hoặc tuổi tăng lực: Dễ gặp tai họa.
  12. Thương Quan ở tháng trụ: Có tượng tổn thương anh em hoặc bất hòa với anh em.
  13. Thương Quan ở ngày chi: Nam mệnh tổn thương tháng chi, nữ mệnh khắc chồng.
  14. Thương Quan ở giờ trụ: Nam mệnh duyên với con cái mỏng.
  15. Thương Quan ở bất kỳ trụ nào (năm, tháng, ngày, giờ): Lục thân tương ứng với trụ đó chịu tổn thương, có tượng lục thân không trọn vẹn.

VI. Tượng thông tin của Thực Thần

  1. Người Thực Thần vượng: Không thích độc tài, ưa dân chủ, ra quyết định không áp đặt người khác.
  2. Thương Quan có ý thức linh hoạt, thông minh; Thực Thần cũng mang ý nghĩa này.
  3. Thực Thần đại diện cho lời nói, hành động, du lịch, nhảy múa, thể thao.
  4. Thương Quan thích phô trương, Thực Thần lại thiên về bình đạm.
  5. Người Thực Thần lộ ra: Thường có khẩu phúc tốt, thích ăn thịt kho, tiêu hóa tốt, do đó thường sống lâu.
  6. Thực Thương quá nhiều: Lười biếng, không thích làm việc.
  7. Thực Thần gặp không hoặc bị Kiêu Thần đoạt: Khi nhỏ thiếu sữa mẹ.
  8. Thực Thần và Thất Sát đồng lộ: Có tượng nắm quyền.
  9. Thực Thần ở tháng trụ, tháng chi là Chính Quan: Có vận quan, thích hợp làm công ăn lương.
  10. Tháng chi là Thực Thần: Người hòa nhã.
  11. Nữ mệnh nhiều Thực Thần: Hôn nhân không thuận.
  12. Nữ mệnh Thực Thần và Thiên Ấn đồng trụ: Dễ gặp sảy thai.

VII. Tượng thông tin của Chính Ấn

  1. Chính Ấn là sự cống hiến tình yêu, có lòng nhân ái, chịu đựng nhục nhã, siêng năng, cần cù, chịu khó.
  2. Mặt tiêu cực của Chính Ấn: Theo số đông, thiếu chủ kiến. Nếu Ấn Kiêu nhiều, người này làm việc đầu voi đuôi chuột, hay thay đổi ý định.
  3. Ấn Kiêu nhiều: Người không cảm thấy áp lực, lười biếng, không làm việc gì quá phức tạp, thích động não, dễ mãn nguyện.
  4. Chính Ấn đại diện cho quyền lực, địa vị, sự nghiệp, chỗ dựa, văn học, danh tiếng.
  5. Quan mà không có Ấn thì không hiển đạt; thân vượng thắng Quan, nhưng không có Ấn thì quyền lực không thực.
  6. Tài vượng, hành vận Ấn: Thường thân yếu, danh tiếng không tốt.
  7. Người Chính Ấn vượng: Tính ỷ lại lớn.
  8. Chính Ấn tọa Thất Sát (Sát Ấn tương sinh): Thành thực, giữ chữ tín. Chính Ấn tọa Kiêu Thần: Thiếu quyết đoán.
  9. Nữ mệnh nhiều Chính Ấn: Có tượng khắc chồng.

VIII. Tượng thông tin của Thiên Ấn

  1. Tâm tính Thiên Ấn: Cứng nhắc, trì trệ, không muốn tìm cách giải quyết, không muốn xâm phạm hay làm phiền người khác, nhưng cũng không quan tâm đến người khác. Người Thiên Ấn đôi khi có vẻ có tu dưỡng, nhưng đôi khi không thông tình đạt lý.
  2. Chính Ấn sẵn lòng cống hiến, Thiên Ấn không muốn cống hiến, nên người Thiên Ấn lộ ra thường đa nghi, đôi khi kỳ quặc.
  3. Thiên Ấn thuộc quyền lực trong các ngành nghề không chính thống, như nghệ thuật, y học, luật sư, tôn giáo, nghề tự do, dịch vụ.
  4. Người dùng Thiên Ấn làm hỷ thần: Đa phần tinh minh, năng động, nhiều ý tưởng kỳ lạ.
  5. Người Thiên Ấn vượng: Bất lợi cho con cái.
  6. Mệnh có Thiên Ấn, lại lẫn Quan Sát: Đa thành đa bại.
  7. Thiên Ấn tọa Tỷ Kiên: Cả đời nhiều lao khổ.
  8. Cả thiên can và địa chi đều là Thiên Ấn, hoặc lộ hai Thiên Ấn vượng, thân cũng vượng: Trong nhà thường mất đồ.
  9. Thiên Ấn ở năm trụ: Có tượng làm tổn hại tổ nghiệp, mất danh tiếng gia đình (nếu Thiên Ấn là kỵ thần; hỷ thần thì không có tượng này).
  10. Thiên Ấn ở ngày chi: Nam không được vợ tốt, nữ không được chồng tốt (khi Thiên Ấn là kỵ thần).
  11. Nữ mệnh Thiên Ấn ở giờ trụ: Bất kể hỷ kỵ, bất lợi cho con cái, con cái dễ sảy thai, bệnh tật, tử vong.
  12. Nữ mệnh nhiều Thiên Ấn: Dễ gặp sảy thai.

IX. Tượng thông tin của Tỷ Kiên và Kiếp Tài

  1. Thân vượng, Kiếp Tài lộ: Thích xâm phạm người khác, dễ gây họa, rắc rối.
  2. Tỷ Kiên vượng: Không chủ động xâm phạm người khác, không muốn gây họa.
  3. Tỷ Kiên quá vượng: Tự trọng cao, háo danh, cố chấp, không dễ thay đổi, không muốn bị quản lý, thích tự do.
  4. Nhiều Tỷ Kiếp: Không lợi cho hợp tác làm ăn, dễ bị cướp tài.
  5. Tứ trụ nhiều Tỷ Kiên, không chế hóa: Anh em bất hòa, quá cứng rắn.
  6. Tỷ Kiên ở năm trụ: Có tượng độc lập, phân gia.
  7. Tỷ Kiên ở ngày chi: Hôn nhân không thuận, bất kể nam nữ đều vậy.
  8. Tỷ Kiên tọa tử mộ tuyệt: Anh em thường không sống cùng nhau.
  9. Không có Tỷ Kiếp, thân lại vượng: Tính cách kỳ quặc, không hòa hợp với tập thể.
  10. Nhiều Tỷ Kiếp: Dễ phá tài, khắc vợ, có tiền cũng khó giữ.

Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.

Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.

Thịnh hành

Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc