Vạn niên lịch là pháp bảo không thể thiếu trong suốt cuộc đời của những người dự đoán, kể cả người mù cũng sử dụng “thiên niên cản” (một cách gọi khác của vạn niên lịch). Dù họ có thể không cần cầm sách vạn niên lịch, điều đó không có nghĩa là họ không sử dụng can chi trong vạn niên lịch. Nói một cách rộng rãi, không ai có thể rời xa vạn niên lịch.

Vạn niên lịch trên thế giới chỉ có một bản duy nhất, là pháp thuật của Đạo giáo Thái Ất sáng tạo, thông qua việc quan sát trời đất, tính toán nghiêm ngặt và vận hành. Những bậc chân nhân đắc đạo, với con mắt trí tuệ và siêu trí, đã nắm bắt được quy luật vận hóa của “sát trường” (trường âm dương). Sát không phải là khí, không phải là hơi thở chúng ta hít thở, mà là thứ cấu thành nên quỷ thần, là khí âm dương. Đó là thứ vô hình, vô tướng của trời đất, nhỏ thì bằng không, lớn thì vô cùng vô tận, là nguyên thể tạo nên vạn vật, vì thế được gọi là nguyên khí (hay khí nguyên). Vạn niên lịch chủ yếu ghi lại quy luật vận hóa của khí trường trời đất. Khi chúng ta luận tứ trụ, tức là luận về con người. Con người là một tổng hợp của trường lực trời đất gắn liền với Trái Đất. Khí khác nhau sẽ sinh ra vật và khí khác nhau.

Ví dụ: Tý (chuột), Sửu (trâu), Dần (hổ),… Thập nhị địa chi (12 con giáp) được hình thành như vậy. Tại sao mèo không có trong 12 con giáp? Có truyền thuyết kể rằng khi Ngọc Hoàng sắp xếp, mèo đang ngủ và nhờ chuột thay thế, nhưng đây chỉ là chuyện vô căn cứ, không phải chân truyền của Đạo gia. Thực chất, Tý (chuột) đại diện cho sát trường (trường âm dương) vào giờ Tý nửa đêm – một trạng thái không khí, không âm thanh, không ánh sáng, tạo nên hình tượng âm dương giống như chuột, với đặc điểm sinh lý, thói quen sống và tính cách của chuột. Tương tự, giờ Sửu tạo nên hình tượng vận hóa ngũ hành giống như đặc điểm tổng thể của trâu. Các thuộc tướng khác như Dần (hổ), Mão (thỏ), v.v., đều là hình tượng đại diện cho tổ hợp sát trường tại thời điểm đó, phản ánh bản tính của chúng. Đây là chân lý.

Ví dụ, chúng ta ăn thịt lợn, nếu ăn quá nhiều sẽ khiến khí lạnh tích tụ trong bụng, trong khi ăn thịt dê hoặc thịt ngựa dù nhiều cũng không sao. Canh dê là thực phẩm tốt cho dạ dày. Điều này chính là sự biểu lộ của lý âm dương, đồng thời tiết lộ bản chất của thập nhị địa chi. Hợi (lợn) thuộc thủy, là khí trường âm tính. Lợn là sinh vật sống của khí trường âm này. Khi âm khí quá nặng, con người ăn nhiều sẽ làm tăng âm khí, gây tổn thương tỳ vị. Các thuộc tướng khác cũng tuân theo lý này. Đây là cơ sở của Đạo. Một khi hiểu được, ta có thể thuận theo dây mà tìm ra quả, suy một biết mười.

Khi hiểu được lý của sát trường (âm dương), tức bản chất của thuộc tướng, bạn sẽ hiểu tại sao người thuộc tướng Dê (Mùi) thường có số mệnh mỏng, cuộc đời không tốt. Trong thế giới động vật, dê là loài yếu đuối nhất. Tục ngữ có câu: “Người thật thà như con dê.” Trong quy luật sinh tồn của tự nhiên, kẻ mạnh ăn thịt kẻ yếu, nên dê là loài thật thà nhất, dễ bị bắt nạt, dễ bị giết mổ. Ai cũng có thể bắt nạt, khắc chế nó, dẫn đến cuộc đời nhiều tai họa, số phận không tốt.

Thông qua đặc tính của dê và quy luật vận hóa ngũ hành, ta có thể suy ra: Người thuộc tướng Dê hoặc trong tứ trụ có nhiều địa chi Mùi, có thể trực đoán:

  • Người này từng bị chó hoặc động vật khác cắn.
  • Người này dễ bị người thuộc tướng Chó (Tuất) hoặc Hổ (Dần) làm tổn thương, ít nhất là bị họ công kích bằng lời nói (khẩu thiệt).
    Đây đều là kết quả của tác động sát trường.

Khi hiểu được lý của trường âm dương vũ trụ và bản chất của thuộc tướng, bạn sẽ dễ dàng lý giải tại sao thuộc tướng là “phù lệnh” tốt nhất để giải trừ tai họa. Ví dụ, một người có tứ trụ với mộc khí yếu, thổ khí nặng, đến tuổi trung niên hoặc cao tuổi mắc bệnh liên miên (liên quan đến tỳ, vị, thận, gan, mật) mà điều trị không ổn định, hãy mua một bức tranh hình hổ treo trên tường phòng ngủ. Sau bảy ngày, hiệu quả sẽ rõ rệt.

Nhìn tổng quát, lý của trường âm dương (tức sát âm dương) cho thấy thứ cấu thành quỷ thần chính là sát, tức là vật sát của toàn vũ trụ. Vì vậy, người nhìn thấy ma quỷ sẽ thấy chúng lúc thì to lớn ngập trời, lúc thì nhỏ như đầu ngón tay. Quy luật vận hóa của chúng chính là quy luật vận động của âm dương ngũ hành, cũng chính là quy luật vận động của Hà Đồ Lạc Thư. Điều này phụ thuộc vào tầng thứ, cách tổ hợp, và năng lượng của chúng, hoàn toàn tương đồng với lý của thuộc tướng.

Một ví dụ khác, trong chiến tranh thời xưa, khi đã bố trí Bát Quái trận, muốn phá trận phải đi vào từ Sinh Môn và ra từ Khai Môn, nếu không sẽ không phá được. Ngoài sức mạnh của con người, cơ chế nội tại quan trọng hơn chính là sự vận hóa âm dương. Nếu vào từ Sinh Môn nhưng không ra từ Khai Môn mà ra từ cửa khác, sẽ đi ngược lại quy luật vận động âm dương, bị cản trở và tất nhiên thất bại. Người học Kỳ Môn Độn Giáp cũng cần thấu hiểu tầng lý này, thậm chí sâu hơn nữa.

Lý của sự vận hóa âm dương được nói thẳng ra đến mức này đã phá vỡ thiên cơ. Đây là cội rễ tổng quát. Nắm được cội rễ này, mọi huyền học sẽ được giải quyết dễ dàng.


Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.

Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.

Thịnh hành

Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc