(1) Tâm tính đơn lẻ của Tỷ Kiếp (比劫) – Do sự khác biệt giữa yếu tố chủ quan và yếu tố khách quan, mối quan hệ tương ứng giữa Tỷ Kiếp và Nhật chủ (日主 – Thân chủ) đại khái có thể chia thành hai phương diện:

  1. Nó và Nhật chủ ở vị thế song song, bình đẳng, đối lưu, đối lập và cạnh tranh công bằng.
  2. Nó có thể tăng cường, bổ sung, mở rộng, làm nổi bật và củng cố khí thế của Nhật chủ một cách hiệu quả. Dựa trên hai mối quan hệ này, chúng ta có thể biết rằng, khi trong Bát tự của một người gặp Tỷ Kiếp không yếu, người này chắc chắn sẽ có một hoặc nhiều trong số các tâm tính sau:
  3. Quan niệm về sự tương đương rất mạnh mẽ, bất kể đối với bản thân hay người khác, luôn cho rằng một bên bỏ ra bao nhiêu thì bên kia cũng nên bỏ ra tương ứng bấy nhiêu.
  4. Tính cạnh tranh trong công việc rất mạnh, thường tìm kiếm người hoặc sự vật thích hợp để làm đối tượng cạnh tranh tưởng tượng hoặc mục tiêu để vượt qua.
  5. Ý thức tự chủ tương đối rõ ràng, phần lớn thời gian thường tin vào nhận định và năng lực của bản thân, không dễ bị người khác ảnh hưởng hay chi phối.
  6. Lòng tự trọng mạnh hơn người bình thường, khó có thể dung thứ cho sự góp ý, phê bình, chế giễu, sỉ nhục và công kích tùy tiện của người khác.

Tuy nhiên, nếu khí thế của Tỷ Kiếp quá mạnh mẽ, thì:

  • Tâm tính ở mục 1 có thể biến thành thói quen “khắc nghiệt bạc bẽo”.
  • Tâm tính ở mục 2 có thể biến thành thói quen “đố kỵ hiếu thắng”.
  • Tâm tính ở mục 3 có thể biến thành thói quen “cứng đầu cố chấp”.
  • Tâm tính ở mục 4 có thể biến thành thói quen “cao ngạo lạnh lùng”.

Ngược lại, nếu khí thế của Tỷ Kiếp quá suy yếu, thì:

  • Tâm tính ở mục 1 có thể biến thành thói quen “không biết tiết chế”.
  • Tâm tính ở mục 2 có thể biến thành thói quen “tản mạn cẩn trọng” (hoặc “buông thả nhưng lại hay lo xa những điều nhỏ nhặt”).
  • Tâm tính ở mục 3 có thể biến thành thói quen “do dự không quyết”.
  • Tâm tính ở mục 4 có thể biến thành thói quen “tự trách mình tự ti”.

(2) Tâm tính đơn lẻ của Thực Thương (食伤) – Do sự khác biệt giữa yếu tố chủ quan và khách quan, mối quan hệ tương ứng giữa Thực Thương và Nhật chủ cũng chia làm hai phương diện:

  1. Đối với Nguyên thần của Nhật chủ, nó là thứ được Nhật nguyên sinh ra, tức là Thực Thương có thể tiết hóa Nhật chủ.
  2. Đối với Tỷ Kiếp, nó là thứ được Tỷ Kiếp sinh ra, tức là Thực Thương có thể tiết hóa Tỷ Kiếp. Dựa trên hai mối quan hệ này, chúng ta có thể biết rằng, khi trong Bát tự của một người gặp Thực Thương không yếu, người này chắc chắn sẽ có một hoặc nhiều trong số các tâm tính sau:
  3. Tính cảm xúc mạnh hơn người bình thường, dễ dàng đặt tình cảm đặc biệt vào những sự vật mà bản thân có hứng thú.
  4. Hướng suy nghĩ rộng hơn hoặc sâu sắc hơn người bình thường, thường có thể nghĩ đến những điều người khác chưa từng nghĩ, nói ra những điều người khác không dám nói.
  5. Mong muốn thể hiện bản thân cao, luôn muốn thể hiện đầy đủ kiến thức hoặc kỹ năng độc đáo của mình ra bên ngoài, cho công chúng biết.
  6. Khả năng gợi mở rất tốt, thường có thể dễ dàng dẫn dắt bản thân hoặc người khác vào những tình huống mong đợi nào đó.

Tuy nhiên, nếu khí thế của Thực Thương quá mạnh mẽ, thì:

  • Tâm tính ở mục 1 có thể biến thành thói quen “hành động theo cảm tính”.
  • Tâm tính ở mục 2 có thể biến thành thói quen “hư ảo khoác lác”.
  • Tâm tính ở mục 3 có thể biến thành thói quen “ngông cuồng tùy hứng”.
  • Tâm tính ở mục 4 có thể biến thành thói quen “yểu điệu lẳng lơ mê hoặc người khác”.

Ngược lại, nếu khí thế của Thực Thương quá suy yếu, thì:

  • Tâm tính ở mục 1 (trong nguyên bản ghi mục 3, nhưng dựa theo logic thì nên là mục 1 hoặc một khía cạnh khác của cảm xúc) có thể biến thành thói quen “lạnh lùng bạc bẽo”.
  • Tâm tính ở mục 2 có thể biến thành thói quen “thực tế tự kỷ”.
  • Tâm tính ở mục 3 có thể biến thành thói quen “đạo đức giả ngu muội” (hương nguyện ngu vị).
  • Tâm tính ở mục 4 có thể biến thành thói quen “cứng nhắc vô vị”.

(3) Tâm tính đơn lẻ của Tài Tinh (财星) – Do sự khác biệt giữa yếu tố chủ quan và khách quan, mối quan hệ tương ứng giữa Tài Tinh và Nhật chủ cũng chia làm hai phương diện:

  1. Đối với Nguyên thần của Nhật chủ, nó là thứ bị Nhật nguyên khắc chế, tức là Tài Tinh có thể làm hao tổn Nhật chủ.
  2. Đối với Tỷ Kiếp, nó là thứ bị Tỷ Kiếp khắc chế, tức là Tài Tinh có thể làm hao tổn Tỷ Kiếp. Dựa trên hai mối quan hệ này, chúng ta có thể biết rằng, khi trong Bát tự của một người gặp Tài Tinh không yếu, người này chắc chắn sẽ có một hoặc nhiều trong số các tâm tính sau:
  3. Ham muốn chi phối rất mạnh, thường xuyên tìm cách vận dụng người khác, sự việc khác hoặc vật khác để giúp mình đạt được mục đích mong đợi.
  4. Ham muốn chiếm hữu rất mạnh, đối với những sự vật mà bản thân có hứng thú, thường có động lực theo đuổi không ngừng nghỉ.
  5. Quan niệm vật chất đậm nét, thường lấy giá trị tiền bạc hữu hình làm tiêu chuẩn để đo lường người và sự vật xung quanh.
  6. Ý thức về sự đền đáp rõ ràng, thích lấy lợi ích thực chất làm tiền đề cho hành động của bản thân hoặc làm cái giá cho việc chấp nhận sự phục vụ của người khác.

Tuy nhiên, nếu khí thế của Tài Tinh quá mạnh mẽ, thì:

  • Tâm tính ở mục 1 có thể biến thành thói quen “ham ăn biếng làm”.
  • Tâm tính ở mục 2 có thể biến thành thói quen “ngang ngược độc đoán”.
  • Tâm tính ở mục 3 (trong nguyên bản ghi tiểu mục 3) có thể biến thành thói quen “nịnh trên coi dưới”.
  • Tâm tính ở mục 4 (trong nguyên bản ghi mục 1, có thể là lỗi đánh máy, nên là mục 4 hoặc một khía cạnh khác) có thể biến thành thói quen “bạc nghĩa vô ơn”.

Ngược lại, nếu khí thế của Tài Tinh quá suy yếu, thì:

  • Tâm tính ở mục 1 có thể biến thành thói quen “cẩu thả cho qua chuyện”.
  • Tâm tính ở mục 2 có thể biến thành thói quen “thờ ơ bất cần”.
  • Tâm tính ở mục 3 có thể biến thành thói quen “coi nhẹ tiền bạc của cải”.
  • Tâm tính ở mục 4 có thể biến thành thói quen “qua loa tùy tiện”.

(4) Tâm tính đơn lẻ của Quan Sát (官杀) – Do sự khác biệt giữa yếu tố chủ quan và khách quan, mối quan hệ tương ứng giữa Quan Sát và Nhật chủ cũng chia làm hai phương diện:

  1. Đối với Nguyên thần của Nhật chủ, nó là thứ khắc chế Nhật nguyên, tức là Nhật chủ có thể làm hao tổn Quan Sát (Lưu ý: Thông thường Quan Sát khắc Nhật chủ, việc Nhật chủ “hao tổn” Quan Sát thường được hiểu theo nghĩa khác, ví dụ Thực Thương chế Quan Sát. Cần xem xét kỹ ngữ cảnh của tác giả).
  2. Đối với Tỷ Kiếp, nó là thứ khắc chế Tỷ Kiếp, tức là Tỷ Kiếp có thể làm hao tổn Quan Sát. Dựa trên hai mối quan hệ này, chúng ta có thể biết rằng, khi trong Bát tự của một người gặp Quan Sát không yếu, người này chắc chắn sẽ có một hoặc nhiều trong số các tâm tính sau:
  3. Tính tự giác kỷ luật và tính cảnh giác rất tốt, thường có thể dùng nhiều biện pháp khác nhau để ràng buộc, nhắc nhở, thúc đẩy lời nói và hành động của bản thân hoặc người khác một cách thích đáng.
  4. Tính phục tùng cao hơn người bình thường, đối với pháp luật và quy tắc hợp lý, có mức độ chịu đựng và xu hướng tuân theo lớn hơn.
  5. Tinh thần trách nhiệm rất mạnh, dễ dàng thích nghi với khối lượng công việc và áp lực nhiều hơn người bình thường.
  6. Quan niệm lý trí nổi bật, đặc biệt đối với phương diện nhân sự, thường có thể phát huy hiệu quả quản lý đặc biệt.

Tuy nhiên, nếu khí thế của Quan Sát quá mạnh mẽ, thì:

  • Tâm tính ở mục 1 có thể biến thành thói quen “nhát gan đa nghi”.
  • Tâm tính ở mục 2 có thể biến thành thói quen “優柔寡斷” (do dự không quyết đoán).
  • Tâm tính ở mục 3 có thể biến thành thói quen “自甘奴役” (cam chịu làm nô lệ).
  • Tâm tính ở mục 4 có thể biến thành thói quen “变态凌虐” (ngược đãi biến thái).

Ngược lại, nếu khí thế của Quan Sát quá suy yếu, thì:

  • Tâm tính ở mục 1 có thể biến thành thói quen “自由放任” (tự do tùy tiện, không kiểm soát).
  • Tâm tính ở mục 2 có thể biến thành thói quen “恣意不拘” (buông thả không gò bó).
  • Tâm tính ở mục 3 có thể biến thành thói quen “逃避责任” (trốn tránh trách nhiệm).
  • Tâm tính ở mục 4 có thể biến thành thói quen “姑息养奸” (dung túng nuôi dưỡng cái xấu).

(5) Tâm tính đơn lẻ của Ấn Tinh (印星) – Do sự khác biệt giữa yếu tố chủ quan và khách quan, mối quan hệ tương ứng giữa Ấn Tinh và Nhật chủ cũng chia làm hai phương diện:

  1. Đối với Nguyên thần của Nhật chủ, nó là vật sinh trợ Nhật nguyên, tức là Nhật chủ có thể tiết hóa Ấn Tinh;
  2. Đối với Tỷ Kiếp, nó là vật sinh trợ Tỷ Kiếp, tức là Tỷ Kiếp có thể tiết hóa Ấn Tinh. Dựa trên hai mối quan hệ này, chúng ta có thể biết rằng, khi trong Bát tự của một người gặp Ấn Tinh không yếu, người này chắc chắn sẽ có một hoặc nhiều trong số các tâm tính ở trên: (Lưu ý: câu này trong nguyên bản có vẻ chưa hoàn chỉnh, “như trên” không rõ ràng, nên hiểu là “các tâm tính tích cực sau đây”)
  3. Lòng tự tôn, danh dự khá mạnh, thích xây dựng hình ảnh tốt đẹp, và mong muốn nhận được sự tín nhiệm của xã hội cũng như sự tán thưởng của công chúng.
  4. Lòng tin tưởng khá cao, thường có thể giao phó những công việc quan trọng cho người khác quản lý thực hiện, đồng thời cũng có thể nhận được sự tin tưởng của người khác.
  5. Tư tưởng truyền thống khá đậm nét, đối với việc duy trì các tập quán đạo đức tốt đẹp, thường có một tinh thần trách nhiệm siêu phàm.
  6. Ý thức phục vụ giúp đỡ người khác rõ ràng, giàu lòng trắc ẩn, có thể vui vẻ cống hiến hy sinh và giúp đỡ người gặp khó khăn, nguy cấp hơn người bình thường.

Tuy nhiên, nếu khí thế của Ấn Tinh quá mạnh mẽ, thì:

  • Tâm tính ở mục 1 có thể biến thành thói quen “虛榮粉飾” (hư vinh tô vẽ bề ngoài).
  • Tâm tính ở mục 2 có thể biến thành thói quen “怠惰依赖” (lười biếng ỷ lại).
  • Tâm tính ở mục 3 có thể biến thành thói quen “食古不化” (bảo thủ cố chấp, không chịu thay đổi).
  • Tâm tính ở mục 4 có thể biến thành thói quen “心肠太软” (quá mềm lòng).

Ngược lại, nếu khí thế của Ấn Tinh quá suy yếu, thì:

  • Tâm tính ở mục 1 có thể biến thành thói quen “自以为是” (tự cho mình là đúng).
  • Tâm tính ở mục 2 có thể biến thành thói quen “倔强刚愎” (bướng bỉnh ngoan cố).
  • Tâm tính ở mục 3 có thể biến thành thói quen “喜新厌旧” (thích mới chán cũ).
  • Tâm tính ở mục 4 có thể biến thành thói quen “斤斤计较” (tính toán chi li).


Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.

Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.

Thịnh hành

Khám phá thêm từ Tử Bình Thuật

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc