Bản thân tôi đã lướt xem rất nhiều các bài viết của nhiều tiền bối và anh em đồng nghiệp đi trước, thường thấy rằng, khá nhiều anh em khi nghiên cứu mệnh lý, luận mệnh đoán cát hung, thường có khái niệm mơ hồ về các sao Lục Thân. Có người thậm chí dùng Mười Hai Địa Chi để định vị Lục Thân, đơn giản là đến cả Lục Thân Thập Thần là gì anh em cũng chủ quan không suy nghĩ thông suốt. Thầy tôi nói – nguyên nhân chủ yếu là họ không dùng Nhân Nguyên (人元 – Can tàng) để luận sự việc, sai lầm cho rằng Bản Khí của Địa Chi chính là thứ thay thế cho Lục Thân, làm rối rắm các khái niệm Thập Thần Thiên Can và Ngũ Hành của Mười Hai Địa Chi với nhau, lẫn lộn Lục Thân Thập Thần với Thời Tự ( thứ tự thời gian), đây chính là bi kịch của giới Mệnh học, là phương pháp giả dối (ngụy pháp – 伪法) hại người lầm đường.
Địa Chi làm sao có thể suy đoán chính xác Phú Quý Bần Tiện Thọ Yểu Cát Hung của Lục Thân được phải không anh em? anh em tĩnh tâm thử suy nghĩ chút coi lời này có đúng hay không!
(Một) Quan Hệ Lục Thân Gia Tộc Thập Thần(Sơ đồ định nghĩa cốt lõi):
- Cha (克 Khắc) -> Mẹ (生 Sinh) -> Bản thân (我 Ngã)
- Chồng (克 Khắc) -> Vợ (生 Sinh) -> Con Trai
- Con Trai (克 Khắc) -> Con Dâu
- Khắc: Định nghĩa quan hệ Vợ Chồng.
- Sinh: Định nghĩa quan hệ Mẹ Con.
Việc định vị chính xác Lục Thân Thập Thần, trong dự đoán Tứ Trụ liên quan đến tính chính xác của việc ứng nghiệm sự việc (ứng sự – 应事) và thời gian ứng nghiệm (ứng kỳ – 应期) của các sao Lục Thân. Ví dụ như những luận điệu sai lầm như: nữ mệnh lấy Chính Ấn làm mẹ, Thiên Tài làm cha, Thất Sát làm chồng, Thực Thần làm con…; nam mệnh không có Chính Ấn, thì lấy Thiên Ấn làm mẹ, không có Thiên Tài thì lấy Chính Tài làm cha, không có Quan Sát thì lấy Thực Thương làm con cái, không có Chính Tài thì lấy Thiên Tài làm vợ… đã làm khổ rất nhiều người yêu thích mệnh lý, có người bạc đầu mà ngay cả Lục Thân cũng không định chuẩn được, nói gì đến kỹ xảo dự đoán, ứng sự ứng kỳ!
Lục Thân Thập Thần thực sự phải là “Duy Nhất” (唯一), chứ không phải tùy tiện thay thế, “râu ông nọ cắm cằm bà kia”. Nếu không có sao Lục Thân thì lấy cung vị của sao Lục Thân đó hoặc cung vị mà sao Lục Thân phục vị (ẩn tàng) để tính toán. Trụ năm là cung Cha Mẹ, trụ tháng là cung Anh Chị Em, trụ ngày là cung Phu Thê, trụ giờ là cung Tử Tức.
Định vị theo quy luật tự nhiên, thì việc ứng nghiệm của Lục Thân Thập Thần mới cát hung rõ ràng. Định nghĩa Lục Thân trước tiên có phân biệt chính phụ (chủ thứ – 主次), có chính phụ mới có thể mở rộng ra.
- Định nghĩa Vợ Chồng (Phu Thê) của Lục Thân, là một cốt lõi chính, là cơ sở để mở rộng Lục Thân theo chiều ngang, dựa trên lý lẽ “Khắc” (克) của sinh khắc.
- Định nghĩa Mẹ Con (Mẫu Tử) của Lục Thân, là một cốt lõi chính, là cơ sở để mở rộng Lục Thân theo chiều dọc, dựa trên lý lẽ “Sinh” (生) của sinh khắc.
Như vậy một ngang một dọc, mới tạo thành mạng lưới Lục Thân phong phú. Các Lục Thân còn lại đều từ hai điểm chuẩn này mà mở rộng ra.
(Sơ đồ Lục Thân Nam Mệnh – Ví dụ Giáp Mộc)
Ông Nội: Nhâm (Thiên Ấn)
Bà Nội: Đinh (Thương Quan)
Ông Ngoại: Bính (Thực Thần)
Bà Ngoại: Tân (Chính Quan)
Cha: Mậu (Thiên Tài)
Mẹ: Quý (Chính Ấn)
Anh Em Trai: Giáp (Tỷ Kiên)
Chị Em Gái: Ất (Kiếp Tài)
Nam Mệnh (Giáp)
Vợ: Kỷ (Chính Tài)
Con Trai: Canh (Thất Sát)
Con Gái: Tân (Chính Quan)
Con Dâu: Ất (Kiếp Tài)
Con Rể: Bính (Thực Thần)
Cháu Trai (con trai của con trai): Đinh (Thương Quan)
Cháu Gái (con gái của con trai): Bính (Thực Thần)
Cháu Trai Ngoại (con trai của con gái): Nhâm (Thiên Ấn)
Cháu Gái Ngoại (con gái của con gái): Quý (Chính Ấn)
(Sơ đồ Lục Thân Nữ Mệnh – Ví dụ Giáp Mộc):
(Sơ đồ cho thấy các mối quan hệ được suy ra từ Giáp Mộc Nữ Mệnh)
Cháu Gái Ngoại (con gái của con gái): Mậu (Thiên Tài)
Ông Nội: Quý (Chính Ấn)
Bà Nội: Bính (Thực Thần)
Ông Ngoại: Đinh (Thương Quan)
Bà Ngoại: Canh (Thất Sát)
Cha: Kỷ (Chính Tài)
Mẹ: Nhâm (Thiên Ấn)
Anh Em Trai: Ất (Kiếp Tài)
Chị Em Gái: Giáp (Tỷ Kiên)
Nữ Mệnh (Giáp)
Chồng: Tân (Chính Quan)
Con Trai: Đinh (Thương Quan)
Con Gái: Bính (Thực Thần)
Con Dâu: Ất (Kiếp Tài)
Con Rể: Quý (Chính Ấn)
Cháu Trai (con trai của con trai): Bính (Thực Thần)
Cháu Gái (con gái của con trai): Đinh (Thương Quan)
Cháu Trai Ngoại (con trai của con gái): Kỷ (Chính Tài)
(Hai) Quan Hệ Nhân Sự Xã Hội Thập Thần (十神社会人事关系)
- Lãnh đạo, Cấp trên (官杀 – Quan Sát)
- Trưởng bối, Thầy cô (印枭 – Ấn Kiêu)
- Bạn bè, Đồng nghiệp (比劫 – Tỷ Kiếp)
- Tình nhân, Người thứ ba (财星 – Tài Tinh)
- Cấp dưới, Học sinh (食伤 – Thực Thương)
(Ba) Quan Hệ Sự Vụ Xã Hội Thập Thần (十神社会事项关系)
- Công việc, Sự nghiệp (官杀 – Quan Sát)
- Tri thức, Văn hóa (印枭 – Ấn Kiêu)
- Cạnh tranh, Cờ bạc (比劫 – Tỷ Kiếp)
- Lương bổng, Thù lao (财星 – Tài Tinh)
- Kỹ năng, Kỹ nghệ (食伤 – Thực Thương)





Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.