V. Hình tượng Đồ vật của Mười Hai Địa Chi
Tí: Đồ ăn, củ cải nước, khoai lang, bèo tấm, lồng, chai, lọ, hộp.
Sửu: Tủ, đấu đong, đồ đồng sắt, thóc gạo, khóa, chìa khóa, trang sức, châu báu, giày dép.
Dần: Quần áo, dược liệu, vải vóc, hoa cây, văn thư, giấy tờ, hóa đơn, máy dệt, tài vật, quan tài, bếp lò, lư hương.
Mão: Giường, cửa sổ, thuyền, xe cộ, lược, đồ ăn.
Thìn: Nhà nhỏ, chậu, vò, chum, vật cứng, đồ sứ, thuốc, vàng mã, da lông.
Tị: Tiền tài, bếp lò, gạch ngói, đồ sứ, văn tự, sách, tranh, vé, giấy tờ, hoa quả.
Ngọ: Đồ ăn, thông tin, điện thoại, máy nhắn tin, email, văn chương, tivi, âm thanh, đồ điện, quần áo, tranh sách, cờ hiệu.
Mùi: Thực phẩm vị ngọt, sân, vườn, rá, sọt, đồ đựng rượu, yến tiệc, thuốc, quần áo, đồ tang.
Thân: Dao, kiếm, dao mổ, vàng, bạc, đồ sắt, ô tô, máy bay, xe đạp, tượng thần, phật đường, tiền giấy.
Dậu: Gương, kính, kiếm, bảo vật, trang sức, cột đá, xương, khẩu trang, máy giặt, thùng dầu, bình ga, van, dưa quả, da lông.
Tuất: Vò, hũ, vật cứng rắn, vật khô ráo, máy biến áp, lò vi sóng, máy sấy, lò nướng, tủ thuốc, thuốc, gạch ngói, đồ sứ, khóa, chìa khóa, hài cốt, giày dép.
Hợi: Màn, vải vóc, vải gai, lụa là, bút mực, đèn đài, lông tóc.
VI. Hình tượng Con người của Mười Hai Địa Chi
Tí: Thiếu nam, người làm việc công, công chức, quân cảnh, đạo tặc, người mặc áo tím/đen.
Sửu: Bà lão, phụ nữ xấu xí, người cưỡi lừa la, quý nhân, trưởng bối, thần phật, tử thi.
Dần: Ông lão, người làm việc trong cơ quan chính phủ, người mặc áo tím/đen, chồng, con rể, quý nhân, lãnh đạo liêm khiết.
Mão: Người làm thủ công, anh em, phụ nữ, cô gái, đạo tặc.
Thìn: Đàn ông, bác sĩ, người kinh doanh thuốc, tăng nhân, đạo sĩ, ni cô, người cưỡi lừa, phụ nữ xấu xí, người đau eo/chân.
Tị: Thiếu nữ, thiếu phụ, người ăn xin.
Ngọ: Thiếu nữ, thiếu phụ, nữ thư ký, người cưỡi ngựa, người gặp tai nạn đổ máu trên đường, tăng nhân.
Mùi: Bà lão, người ăn uống rượu thịt, người chăn dê, thầy cúng, góa phụ, ni cô.
Thân: Đàn ông, quân nhân, công an, người mang súng, người đi đường, kẻ ác.
Dậu: Phụ nữ, thiếu nữ, nữ quý nhân, người bán rượu, người mặt vuông.
Tuất: Đàn ông, nông dân, công nhân vệ sinh, người lớn tuổi, người tốt, người tin Phật/Đạo.
Hợi: Thiếu nữ, trẻ nhỏ, người đuổi lợn, người ăn xin, người đóng giày, người say rượu, phạm nhân, đạo tặc.
VII. Hình tượng Bộ phận cơ thể của Mười Hai Địa Chi
Tí: Bàng quang, niệu đạo, cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục, tinh dịch, kinh nguyệt, tai, máu, mồ hôi.
Sửu: Tỳ tạng, bụng, tử cung, dương vật, túi tinh, môi, chân trái, da, eo, ống chân.
Dần: Mật, lông tóc, bàn tay, móng tay/chân, râu, cánh tay, chân trái.
Mão: Gan, thần kinh, lông trên cơ thể, mười ngón tay, nách trái, gân, mắt, đại tràng, khuỷu tay.
Thìn: Bụng, eo, dạ dày, ruột, đại tràng, tiểu tràng, trực tràng, hậu môn, da, ngực trái, vai trái, gáy, lưng, đầu gối, mệnh môn, thành tiếng (?), lông mày.
Tị: Tim, mặt, khoang miệng, họng, răng, môi, tay, vai trái, cơ quan sinh dục, hậu môn, tam tiêu, tiểu tràng, tỳ.
Ngọ: Trán, mắt, lưỡi, bụng, rốn, tiểu tràng, thần khí, khuỷu tay.
Mùi: Cột sống, vai phải, tâm vị (dạ dày), khoang bụng, tiểu tràng, đầu, tay, miệng lưỡi, khuỷu tay.
Thân: Đại tràng, ngực phải, cánh tay phải, xương, phổi, lưng, đầu, bàng quang.
Dậu: Má, gò má, môi hở, phổi, sườn phải, cánh tay, lưng, xương, tinh huyết.
Tuất: Mệnh môn, chân phải, đầu gối, cổ tay, đầu, mặt, tim, khoang bụng.
Hợi: Thận, bàng quang, âm nang, âm đạo, dịch tiết, huyệt Dũng Tuyền, hậu môn, đầu, cổ, chân phải.
VIII. Ý nghĩa Hình tượng Cát Hung của Mười Hai Địa Chi
Tí: Cát là thông minh, cát tường; Hung chủ về dâm dật, quái lạ loài chuột, tai nạn đổ máu.
Sửu: Cát là thăng quan, chuyển nhà, được xét thăng cấp bậc; Hung là khẩu thiệt thị phi, tranh chấp, kiện tụng, tù ngục, bệnh tật, ly hương, ma quỷ hiện hình người tác quái trong nhà.
Dần: Cát là văn thư, thông tin, tài vật, vải vóc; Hung là phá tài, quan phi (rắc rối pháp luật), bệnh tật, đồ gỗ trong nhà tự động phát tiếng lạ.
Mão: Cát là xe, thuyền đi lại thuận lợi; Hung là kiện tụng khẩu thiệt, xe/thuyền gặp nguy hiểm; đồ gỗ tác quái, sát khí từ cột điện/cây cối/biển hiệu.
Thìn: Cát là y thuật tinh thông, thuốc hiệu quả tốt; Hung là kiện tụng, tranh đấu, trong nhà có vật bốn chân màu đỏ hoặc tiếng động lạ.
Tị: Cát là lợi về văn thư, thông tin, điện thoại, vé; Hung là bệnh tật, dịch bệnh, mộng dữ, sát khí từ lò hơi/nồi áp suất.
Ngọ: Cát là vui về văn chương, thông tin; Hung là khẩu thiệt thị phi, nghi ngờ, tiếng nồi kêu gây hại.
Mùi: Cát là vui về rượu thịt, yến tiệc; Hung là tang vong, quan tai (tai họa quan trường), bệnh tật, gia súc tác quái.
Thân: Cát là thần phật phù hộ, đi lại thuận lợi; Hung là bệnh tật, tổn thất trên đường, phá tài, tai nạn phẫu thuật, thú dữ tác quái.
Dậu: Cát là thanh thản; Hung là bệnh tật, ly biệt, chim chóc tác quái.
Tuất: Cát chủ về công việc thuận lợi; Hung là hư trá, tù ngục, hồ ly yêu quái tác quái.
Hợi: Cát lợi hôn nhân, mưu cầu; Hung thấy tranh đấu, khó sinh, gia súc tác quái, sát khí âm từ nhà vệ sinh/hố.





Đừng ngại đóng góp ý kiến của bạn nhé.